showed uncourtesy
cho thấy sự bất lịch sự
avoiding uncourtesy
tránh sự bất lịch sự
displaying uncourtesy
thể hiện sự bất lịch sự
acts of uncourtesy
hành động bất lịch sự
without uncourtesy
không có sự bất lịch sự
committed uncourtesy
phạm phải sự bất lịch sự
full of uncourtesy
tràn ngập sự bất lịch sự
instance of uncourtesy
ví dụ về sự bất lịch sự
perpetrator of uncourtesy
người gây ra sự bất lịch sự
response to uncourtesy
phản ứng lại sự bất lịch sự
his uncourtesy towards the elderly was deeply regrettable.
Sự bất lịch sự của anh ấy với người lớn tuổi là điều rất đáng tiếc.
we expect a high level of courtesy from all our staff, not uncourtesy.
Chúng tôi mong đợi một mức độ lịch sự cao từ tất cả nhân viên của mình, không phải bất lịch sự.
the uncourtesy of the waiter ruined our dining experience.
Sự bất lịch sự của người bồi bàn đã làm hỏng trải nghiệm ăn uống của chúng tôi.
she responded to his criticism with uncourtesy and anger.
Cô ấy đáp lại lời chỉ trích của anh ấy bằng sự bất lịch sự và tức giận.
his uncourtesy towards the interviewer was a major mistake.
Sự bất lịch sự của anh ấy với người phỏng vấn là một sai lầm lớn.
the company policy strictly prohibits any form of uncourtesy.
Chính sách của công ty nghiêm cấm mọi hình thức bất lịch sự.
we were shocked by the uncourtesy of the security guard.
Chúng tôi rất sốc trước sự bất lịch sự của nhân viên an ninh.
despite repeated warnings, he continued to display uncourtesy.
Bất chấp những cảnh báo lặp đi lặp lại, anh ta vẫn tiếp tục thể hiện sự bất lịch sự.
the manager addressed the issue of uncourtesy among the team.
Người quản lý đã giải quyết vấn đề bất lịch sự trong nhóm.
such uncourtesy is unacceptable in a professional setting.
Sự bất lịch sự như vậy là không thể chấp nhận được trong môi trường chuyên nghiệp.
the customer complained about the staff's uncourtesy and rudeness.
Khách hàng phàn nàn về sự bất lịch sự và thô lỗ của nhân viên.
showed uncourtesy
cho thấy sự bất lịch sự
avoiding uncourtesy
tránh sự bất lịch sự
displaying uncourtesy
thể hiện sự bất lịch sự
acts of uncourtesy
hành động bất lịch sự
without uncourtesy
không có sự bất lịch sự
committed uncourtesy
phạm phải sự bất lịch sự
full of uncourtesy
tràn ngập sự bất lịch sự
instance of uncourtesy
ví dụ về sự bất lịch sự
perpetrator of uncourtesy
người gây ra sự bất lịch sự
response to uncourtesy
phản ứng lại sự bất lịch sự
his uncourtesy towards the elderly was deeply regrettable.
Sự bất lịch sự của anh ấy với người lớn tuổi là điều rất đáng tiếc.
we expect a high level of courtesy from all our staff, not uncourtesy.
Chúng tôi mong đợi một mức độ lịch sự cao từ tất cả nhân viên của mình, không phải bất lịch sự.
the uncourtesy of the waiter ruined our dining experience.
Sự bất lịch sự của người bồi bàn đã làm hỏng trải nghiệm ăn uống của chúng tôi.
she responded to his criticism with uncourtesy and anger.
Cô ấy đáp lại lời chỉ trích của anh ấy bằng sự bất lịch sự và tức giận.
his uncourtesy towards the interviewer was a major mistake.
Sự bất lịch sự của anh ấy với người phỏng vấn là một sai lầm lớn.
the company policy strictly prohibits any form of uncourtesy.
Chính sách của công ty nghiêm cấm mọi hình thức bất lịch sự.
we were shocked by the uncourtesy of the security guard.
Chúng tôi rất sốc trước sự bất lịch sự của nhân viên an ninh.
despite repeated warnings, he continued to display uncourtesy.
Bất chấp những cảnh báo lặp đi lặp lại, anh ta vẫn tiếp tục thể hiện sự bất lịch sự.
the manager addressed the issue of uncourtesy among the team.
Người quản lý đã giải quyết vấn đề bất lịch sự trong nhóm.
such uncourtesy is unacceptable in a professional setting.
Sự bất lịch sự như vậy là không thể chấp nhận được trong môi trường chuyên nghiệp.
the customer complained about the staff's uncourtesy and rudeness.
Khách hàng phàn nàn về sự bất lịch sự và thô lỗ của nhân viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay