uncourtesy

[Mỹ]/[ʌnˈkɜːrtɪsi]/
[Anh]/[ʌnˈkɜːrtsi]/

Dịch

n. phẩm chất của sự bất lịch sự; sự thiếu lịch sự; một hành động bất lịch sự.
adj. bất lịch sự; thô lỗ.

Cụm từ & Cách kết hợp

showed uncourtesy

cho thấy sự bất lịch sự

avoiding uncourtesy

tránh sự bất lịch sự

displaying uncourtesy

thể hiện sự bất lịch sự

acts of uncourtesy

hành động bất lịch sự

without uncourtesy

không có sự bất lịch sự

committed uncourtesy

phạm phải sự bất lịch sự

full of uncourtesy

tràn ngập sự bất lịch sự

instance of uncourtesy

ví dụ về sự bất lịch sự

perpetrator of uncourtesy

người gây ra sự bất lịch sự

response to uncourtesy

phản ứng lại sự bất lịch sự

Câu ví dụ

his uncourtesy towards the elderly was deeply regrettable.

Sự bất lịch sự của anh ấy với người lớn tuổi là điều rất đáng tiếc.

we expect a high level of courtesy from all our staff, not uncourtesy.

Chúng tôi mong đợi một mức độ lịch sự cao từ tất cả nhân viên của mình, không phải bất lịch sự.

the uncourtesy of the waiter ruined our dining experience.

Sự bất lịch sự của người bồi bàn đã làm hỏng trải nghiệm ăn uống của chúng tôi.

she responded to his criticism with uncourtesy and anger.

Cô ấy đáp lại lời chỉ trích của anh ấy bằng sự bất lịch sự và tức giận.

his uncourtesy towards the interviewer was a major mistake.

Sự bất lịch sự của anh ấy với người phỏng vấn là một sai lầm lớn.

the company policy strictly prohibits any form of uncourtesy.

Chính sách của công ty nghiêm cấm mọi hình thức bất lịch sự.

we were shocked by the uncourtesy of the security guard.

Chúng tôi rất sốc trước sự bất lịch sự của nhân viên an ninh.

despite repeated warnings, he continued to display uncourtesy.

Bất chấp những cảnh báo lặp đi lặp lại, anh ta vẫn tiếp tục thể hiện sự bất lịch sự.

the manager addressed the issue of uncourtesy among the team.

Người quản lý đã giải quyết vấn đề bất lịch sự trong nhóm.

such uncourtesy is unacceptable in a professional setting.

Sự bất lịch sự như vậy là không thể chấp nhận được trong môi trường chuyên nghiệp.

the customer complained about the staff's uncourtesy and rudeness.

Khách hàng phàn nàn về sự bất lịch sự và thô lỗ của nhân viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay