uncourtly

[Mỹ]/[ʌnˈkɜːtli]/
[Anh]/[ʌnˈkɜːrtli]/

Dịch

adj.缺乏礼貌;粗鲁的;不符合宫廷习俗或行为的

Cụm từ & Cách kết hợp

uncourtly behavior

Hành vi thiếu lịch sự

uncourtly manner

Cách cư xử thiếu lịch sự

quite uncourtly

Thiếu lịch sự hẳn

uncourtly conduct

Hành vi thiếu lịch sự

becoming uncourtly

Trở nên thiếu lịch sự

uncourtly speech

Lời nói thiếu lịch sự

uncourtly fellow

Người đàn ông thiếu lịch sự

uncourtly ways

Cách thức thiếu lịch sự

uncourtly language

Ngôn ngữ thiếu lịch sự

uncourtly tone

Giọng điệu thiếu lịch sự

Câu ví dụ

his uncourtly behavior at the dinner table shocked everyone.

Hành vi thiếu lịch sự của anh ta tại bàn ăn đã khiến mọi người kinh ngạc.

the uncourtly language used by the customer was unacceptable.

Ngôn ngữ thiếu lịch sự mà khách hàng sử dụng là không thể chấp nhận được.

despite her royal background, she displayed an uncourtly disregard for tradition.

Mặc dù có xuất thân hoàng gia, cô ấy lại thể hiện sự coi thường thiếu lịch sự đối với truyền thống.

he made an uncourtly advance towards the lady, which she rebuffed.

Anh ta đã có hành động thiếu lịch sự với quý bà, và cô ấy đã từ chối.

the uncourtly comments about her appearance were deeply hurtful.

Các nhận xét thiếu lịch sự về ngoại hình của cô ấy đã gây tổn thương sâu sắc.

an uncourtly jest at the funeral was met with angry glares.

Một lời trêu chọc thiếu lịch sự tại đám tang đã nhận lại những ánh mắt giận dữ.

the uncourtly manner in which he addressed the elder was disrespectful.

Cách ông ta xưng hô với người lớn tuổi thiếu lịch sự và thiếu tôn trọng.

she criticized his uncourtly attitude towards the staff.

Cô ấy đã chỉ trích thái độ thiếu lịch sự của anh ta đối với nhân viên.

his uncourtly conduct during the meeting was unprofessional.

Hành vi thiếu lịch sự của anh ta trong cuộc họp là thiếu chuyên nghiệp.

the uncourtly tone of the email was immediately off-putting.

Giọng điệu thiếu lịch sự trong email lập tức gây khó chịu.

we expect all guests to refrain from uncourtly language and behavior.

Chúng tôi mong đợi tất cả khách mời tránh sử dụng ngôn ngữ và hành vi thiếu lịch sự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay