undecidability

[Mỹ]/ˌʌndɪˈsaɪdəˈbɪləti/
[Anh]/ˌʌndɪˈsaɪdəˈbɪləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc không thể quyết định

Cụm từ & Cách kết hợp

undecidability problem

vấn đề không thể quyết định

undecidability theorem

định lý không thể quyết định

undecidability results

kết quả về tính không thể quyết định

undecidability proof

chứng minh tính không thể quyết định

undecidability concept

khái niệm về tính không thể quyết định

undecidability issues

các vấn đề về tính không thể quyết định

undecidability theory

thuyết về tính không thể quyết định

undecidability criteria

tiêu chí về tính không thể quyết định

undecidability examples

ví dụ về tính không thể quyết định

undecidability challenges

thách thức về tính không thể quyết định

Câu ví dụ

the concept of undecidability is crucial in computer science.

khái niệm về tính không thể giải quyết là rất quan trọng trong khoa học máy tính.

many problems in mathematics are known for their undecidability.

nhiều vấn đề trong toán học được biết đến vì tính không thể giải quyết của chúng.

researchers are exploring the implications of undecidability in algorithms.

các nhà nghiên cứu đang khám phá những tác động của tính không thể giải quyết trong các thuật toán.

undecidability can lead to interesting paradoxes in logic.

tính không thể giải quyết có thể dẫn đến những nghịch lý thú vị trong logic.

the undecidability of certain propositions challenges traditional reasoning.

tính không thể giải quyết của một số mệnh đề thách thức các phương pháp suy luận truyền thống.

understanding undecidability is essential for advanced theoretical studies.

hiểu rõ tính không thể giải quyết là điều cần thiết cho các nghiên cứu lý thuyết nâng cao.

some languages exhibit undecidability in their grammar rules.

một số ngôn ngữ thể hiện tính không thể giải quyết trong các quy tắc ngữ pháp của chúng.

undecidability poses challenges in formal verification processes.

tính không thể giải quyết đặt ra những thách thức trong các quy trình xác minh chính thức.

philosophers often discuss the undecidability of ethical dilemmas.

các nhà triết học thường thảo luận về tính không thể giải quyết của các tình huống đạo đức.

in theoretical computer science, undecidability is a key topic of study.

trong khoa học máy tính lý thuyết, tính không thể giải quyết là một chủ đề nghiên cứu quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay