undecorating the room
Tiếng Việt
undecorating now
Tiếng Việt
undecorating quickly
Tiếng Việt
undecorating carefully
Tiếng Việt
undecorating project
Tiếng Việt
undecorating completely
Tiếng Việt
we're starting the process of undecorating the living room after the holidays.
Chúng tôi bắt đầu quá trình gỡ bỏ các vật trang trí trong phòng khách sau kỳ nghỉ lễ.
the crew is carefully undecorating the stage for the next performance.
Đội ngũ đang cẩn thận gỡ bỏ các vật trang trí trên sân khấu cho buổi biểu diễn tiếp theo.
after christmas, we'll be undecorating the house and putting everything away.
Sau Giáng sinh, chúng tôi sẽ gỡ bỏ các vật trang trí trong nhà và cất gọn mọi thứ.
the hotel staff began undecorating the ballroom for the new year's event.
Đội ngũ nhân viên khách sạn đã bắt đầu gỡ bỏ các vật trang trí trong phòng tiệc cho sự kiện năm mới.
undecorating the tree was a bittersweet moment, marking the end of the season.
Việc gỡ bỏ cây thông là khoảnh khắc đầy cảm xúc, đánh dấu sự kết thúc của mùa lễ.
the volunteers helped undecorating the community center after the festive celebration.
Các tình nguyện viên đã giúp gỡ bỏ các vật trang trí tại trung tâm cộng đồng sau lễ hội.
they spent the afternoon undecorating the nursery for the new year.
Họ dành buổi chiều để gỡ bỏ các vật trang trí trong phòng trẻ em cho năm mới.
the task of undecorating the shop windows was assigned to the interns.
Nhiệm vụ gỡ bỏ các vật trang trí trên cửa hàng được giao cho các thực tập sinh.
we decided to start undecorating early to avoid the post-holiday rush.
Chúng tôi đã quyết định bắt đầu gỡ bỏ các vật trang trí sớm hơn để tránh tình trạng đông đúc sau kỳ nghỉ lễ.
the children were disappointed about undecorating their bedroom for the season.
Các em nhỏ cảm thấy buồn vì phải gỡ bỏ các vật trang trí trong phòng ngủ cho mùa lễ.
the team meticulously began undecorating the event space after the conference.
Đội ngũ đã cẩn thận bắt đầu gỡ bỏ các vật trang trí trong không gian sự kiện sau hội nghị.
undecorating the room
Tiếng Việt
undecorating now
Tiếng Việt
undecorating quickly
Tiếng Việt
undecorating carefully
Tiếng Việt
undecorating project
Tiếng Việt
undecorating completely
Tiếng Việt
we're starting the process of undecorating the living room after the holidays.
Chúng tôi bắt đầu quá trình gỡ bỏ các vật trang trí trong phòng khách sau kỳ nghỉ lễ.
the crew is carefully undecorating the stage for the next performance.
Đội ngũ đang cẩn thận gỡ bỏ các vật trang trí trên sân khấu cho buổi biểu diễn tiếp theo.
after christmas, we'll be undecorating the house and putting everything away.
Sau Giáng sinh, chúng tôi sẽ gỡ bỏ các vật trang trí trong nhà và cất gọn mọi thứ.
the hotel staff began undecorating the ballroom for the new year's event.
Đội ngũ nhân viên khách sạn đã bắt đầu gỡ bỏ các vật trang trí trong phòng tiệc cho sự kiện năm mới.
undecorating the tree was a bittersweet moment, marking the end of the season.
Việc gỡ bỏ cây thông là khoảnh khắc đầy cảm xúc, đánh dấu sự kết thúc của mùa lễ.
the volunteers helped undecorating the community center after the festive celebration.
Các tình nguyện viên đã giúp gỡ bỏ các vật trang trí tại trung tâm cộng đồng sau lễ hội.
they spent the afternoon undecorating the nursery for the new year.
Họ dành buổi chiều để gỡ bỏ các vật trang trí trong phòng trẻ em cho năm mới.
the task of undecorating the shop windows was assigned to the interns.
Nhiệm vụ gỡ bỏ các vật trang trí trên cửa hàng được giao cho các thực tập sinh.
we decided to start undecorating early to avoid the post-holiday rush.
Chúng tôi đã quyết định bắt đầu gỡ bỏ các vật trang trí sớm hơn để tránh tình trạng đông đúc sau kỳ nghỉ lễ.
the children were disappointed about undecorating their bedroom for the season.
Các em nhỏ cảm thấy buồn vì phải gỡ bỏ các vật trang trí trong phòng ngủ cho mùa lễ.
the team meticulously began undecorating the event space after the conference.
Đội ngũ đã cẩn thận bắt đầu gỡ bỏ các vật trang trí trong không gian sự kiện sau hội nghị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay