underbill

[Mỹ]/ˌʌndəˈbɪl/
[Anh]/ˌʌndərˈbɪl/

Dịch

n. một hoa văn hoặc thiết kế trang trí trên bề mặt dưới.

Cụm từ & Cách kết hợp

underbilled the client

đã tính phí thấp hơn cho khách hàng

underbilling customers

tính phí thấp hơn cho khách hàng

has underbilled

đã tính phí thấp hơn

underbill them

tính phí thấp hơn cho họ

systematically underbilling

tính phí thấp hơn một cách có hệ thống

underbilling practice

thực tiễn tính phí thấp hơn

underbilled services

dịch vụ đã tính phí thấp hơn

underbill clients

tính phí thấp hơn cho khách hàng

underbilling scheme

đợt tính phí thấp hơn

underbilled by error

tính phí thấp hơn do lỗi

Câu ví dụ

the contractor accidentally underbill the client by $5,000 due to a calculation error.

Nhà thầu đã tính hóa đơn thấp hơn cho khách hàng 5.000 đô la do lỗi tính toán.

many small businesses consistently underbill their services without realizing it.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ thường xuyên tính hóa đơn thấp hơn cho dịch vụ của họ mà không nhận ra.

the company was found to systematically underbill certain customers to attract them.

Công ty bị phát hiện đã có hệ thống tính hóa đơn thấp hơn cho một số khách hàng nhất định để thu hút họ.

auditors discovered that the firm had intentionally underbill for several projects.

Kiểm toán viên phát hiện ra rằng công ty đã cố tình tính hóa đơn thấp hơn cho một số dự án.

freelancers often underbill themselves when setting hourly rates.

Người làm tự do thường xuyên tính hóa đơn thấp hơn cho bản thân khi đặt mức giá theo giờ.

the utility company admitted they underbill thousands of residential customers.

Công ty tiện ích thừa nhận rằng họ đã tính hóa đơn thấp hơn cho hàng ngàn khách hàng sinh sống.

legal experts warn that firms who underbill may face serious penalties.

Các chuyên gia pháp lý cảnh báo rằng các công ty tính hóa đơn thấp hơn có thể phải đối mặt với các hình phạt nghiêm trọng.

she realized too late that she had been underbill for professional services.

Cô ấy nhận ra quá muộn rằng mình đã bị tính hóa đơn thấp hơn cho các dịch vụ chuyên nghiệp.

the hospital was accused of underbill medicare for certain procedures.

Bệnh viện bị cáo buộc đã tính hóa đơn thấp hơn cho Medicare cho một số thủ tục nhất định.

some contractors underbill as a competitive strategy to win contracts.

Một số nhà thầu tính hóa đơn thấp hơn như một chiến lược cạnh tranh để giành được hợp đồng.

the accounting department discovered errors that caused them to underbill clients.

Phòng kế toán phát hiện ra những sai sót khiến họ phải tính hóa đơn thấp hơn cho khách hàng.

regular audits help companies ensure they do not underbill or overbill customers.

Kiểm toán thường xuyên giúp các công ty đảm bảo rằng họ không tính hóa đơn thấp hơn hoặc cao hơn khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay