underexposed photo
ảnh phơi sáng chưa đủ
underexposed film
phim phơi sáng chưa đủ
underexposed area
khu vực phơi sáng chưa đủ
underexposed image
ảnh phơi sáng chưa đủ
underexposed scene
cảnh phơi sáng chưa đủ
underexposed subject
chủ thể phơi sáng chưa đủ
underexposed shot
cảnh quay phơi sáng chưa đủ
underexposed highlights
điểm nhấn phơi sáng chưa đủ
underexposed details
chi tiết phơi sáng chưa đủ
underexposed lighting
ánh sáng phơi sáng chưa đủ
the photograph was underexposed, resulting in a dark image.
bức ảnh bị phơi sáng chưa đủ, dẫn đến hình ảnh tối.
he realized his talent was underexposed in the competitive industry.
anh nhận ra tài năng của mình chưa được thể hiện đúng mức trong ngành công nghiệp cạnh tranh.
many artists feel their work is underexposed to the public.
nhiều nghệ sĩ cảm thấy tác phẩm của họ chưa được công chúng biết đến.
the documentary highlighted how underexposed communities face challenges.
phim tài liệu làm nổi bật những khó khăn mà các cộng đồng bị bỏ quên phải đối mặt.
her skills were underexposed until she joined the team.
kỹ năng của cô ấy chưa được thể hiện cho đến khi cô ấy gia nhập nhóm.
underexposed films often require adjustments in post-production.
các bộ phim bị phơi sáng chưa đủ thường cần điều chỉnh trong quá trình hậu kỳ.
the artist's work remained underexposed despite their talent.
tác phẩm của nghệ sĩ vẫn chưa được thể hiện đúng mức mặc dù họ có tài năng.
he felt underexposed in the meeting and struggled to contribute.
anh cảm thấy mình không được chú ý trong cuộc họp và gặp khó khăn trong việc đóng góp.
the underexposed nature of the project led to its eventual failure.
tính chất bị bỏ quên của dự án đã dẫn đến sự thất bại cuối cùng của nó.
she aimed to bring attention to underexposed issues in society.
cô ấy hướng tới việc thu hút sự chú ý đến những vấn đề bị bỏ quên trong xã hội.
underexposed photo
ảnh phơi sáng chưa đủ
underexposed film
phim phơi sáng chưa đủ
underexposed area
khu vực phơi sáng chưa đủ
underexposed image
ảnh phơi sáng chưa đủ
underexposed scene
cảnh phơi sáng chưa đủ
underexposed subject
chủ thể phơi sáng chưa đủ
underexposed shot
cảnh quay phơi sáng chưa đủ
underexposed highlights
điểm nhấn phơi sáng chưa đủ
underexposed details
chi tiết phơi sáng chưa đủ
underexposed lighting
ánh sáng phơi sáng chưa đủ
the photograph was underexposed, resulting in a dark image.
bức ảnh bị phơi sáng chưa đủ, dẫn đến hình ảnh tối.
he realized his talent was underexposed in the competitive industry.
anh nhận ra tài năng của mình chưa được thể hiện đúng mức trong ngành công nghiệp cạnh tranh.
many artists feel their work is underexposed to the public.
nhiều nghệ sĩ cảm thấy tác phẩm của họ chưa được công chúng biết đến.
the documentary highlighted how underexposed communities face challenges.
phim tài liệu làm nổi bật những khó khăn mà các cộng đồng bị bỏ quên phải đối mặt.
her skills were underexposed until she joined the team.
kỹ năng của cô ấy chưa được thể hiện cho đến khi cô ấy gia nhập nhóm.
underexposed films often require adjustments in post-production.
các bộ phim bị phơi sáng chưa đủ thường cần điều chỉnh trong quá trình hậu kỳ.
the artist's work remained underexposed despite their talent.
tác phẩm của nghệ sĩ vẫn chưa được thể hiện đúng mức mặc dù họ có tài năng.
he felt underexposed in the meeting and struggled to contribute.
anh cảm thấy mình không được chú ý trong cuộc họp và gặp khó khăn trong việc đóng góp.
the underexposed nature of the project led to its eventual failure.
tính chất bị bỏ quên của dự án đã dẫn đến sự thất bại cuối cùng của nó.
she aimed to bring attention to underexposed issues in society.
cô ấy hướng tới việc thu hút sự chú ý đến những vấn đề bị bỏ quên trong xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay