undergoes change
chịu sự thay đổi
undergoes transformation
chịu sự biến đổi
undergoes testing
chịu sự kiểm tra
undergoes treatment
chịu sự điều trị
undergoes surgery
chịu phẫu thuật
undergoes evaluation
chịu đánh giá
undergoes revision
chịu sửa đổi
undergoes analysis
chịu phân tích
undergoes development
chịu sự phát triển
undergoes inspection
chịu kiểm tra
the patient undergoes surgery to improve his condition.
bệnh nhân trải qua phẫu thuật để cải thiện tình trạng của mình.
the company undergoes a major transformation to stay competitive.
công ty trải qua một sự chuyển đổi lớn để duy trì tính cạnh tranh.
the city undergoes renovations to attract more tourists.
thành phố trải qua các công trình cải tạo để thu hút nhiều khách du lịch hơn.
the athlete undergoes rigorous training before the competition.
vận động viên trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt trước khi thi đấu.
the software undergoes updates to fix bugs and improve performance.
phần mềm trải qua các bản cập nhật để sửa lỗi và cải thiện hiệu suất.
the environment undergoes changes due to climate change.
môi trường trải qua những thay đổi do biến đổi khí hậu.
the student undergoes a series of tests to assess their knowledge.
sinh viên trải qua một loạt các bài kiểm tra để đánh giá kiến thức của họ.
the project undergoes several revisions before final approval.
dự án trải qua nhiều bản sửa đổi trước khi được phê duyệt cuối cùng.
the organization undergoes a restructuring to improve efficiency.
tổ chức trải qua một sự tái cấu trúc để cải thiện hiệu quả.
the landscape undergoes seasonal changes throughout the year.
khung cảnh trải qua những thay đổi theo mùa trong suốt cả năm.
undergoes change
chịu sự thay đổi
undergoes transformation
chịu sự biến đổi
undergoes testing
chịu sự kiểm tra
undergoes treatment
chịu sự điều trị
undergoes surgery
chịu phẫu thuật
undergoes evaluation
chịu đánh giá
undergoes revision
chịu sửa đổi
undergoes analysis
chịu phân tích
undergoes development
chịu sự phát triển
undergoes inspection
chịu kiểm tra
the patient undergoes surgery to improve his condition.
bệnh nhân trải qua phẫu thuật để cải thiện tình trạng của mình.
the company undergoes a major transformation to stay competitive.
công ty trải qua một sự chuyển đổi lớn để duy trì tính cạnh tranh.
the city undergoes renovations to attract more tourists.
thành phố trải qua các công trình cải tạo để thu hút nhiều khách du lịch hơn.
the athlete undergoes rigorous training before the competition.
vận động viên trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt trước khi thi đấu.
the software undergoes updates to fix bugs and improve performance.
phần mềm trải qua các bản cập nhật để sửa lỗi và cải thiện hiệu suất.
the environment undergoes changes due to climate change.
môi trường trải qua những thay đổi do biến đổi khí hậu.
the student undergoes a series of tests to assess their knowledge.
sinh viên trải qua một loạt các bài kiểm tra để đánh giá kiến thức của họ.
the project undergoes several revisions before final approval.
dự án trải qua nhiều bản sửa đổi trước khi được phê duyệt cuối cùng.
the organization undergoes a restructuring to improve efficiency.
tổ chức trải qua một sự tái cấu trúc để cải thiện hiệu quả.
the landscape undergoes seasonal changes throughout the year.
khung cảnh trải qua những thay đổi theo mùa trong suốt cả năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay