underpasses

[Mỹ]/ˈʌndəpɑːsɪz/
[Anh]/ˈʌndərˌpæsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của đường hầm; một lối đi dưới đường hoặc đường sắt

Cụm từ & Cách kết hợp

pedestrian underpasses

các đường hầm dành cho người đi bộ

road underpasses

các đường hầm đường bộ

urban underpasses

các đường hầm đô thị

traffic underpasses

các đường hầm giao thông

railroad underpasses

các đường hầm đường sắt

new underpasses

các đường hầm mới

existing underpasses

các đường hầm hiện có

concrete underpasses

các đường hầm bê tông

safe underpasses

các đường hầm an toàn

dark underpasses

các đường hầm tối

Câu ví dụ

many cities are building underpasses to improve traffic flow.

Nhiều thành phố đang xây dựng các đường hầm vượt để cải thiện lưu lượng giao thông.

underpasses can provide safe crossings for pedestrians.

Các đường hầm vượt có thể cung cấp các lối đi an toàn cho người đi bộ.

the underpasses in the downtown area are often crowded.

Các đường hầm vượt ở khu vực trung tâm thành phố thường xuyên đông đúc.

underpasses help reduce the number of traffic accidents.

Các đường hầm vượt giúp giảm số lượng tai nạn giao thông.

some underpasses are decorated with murals to enhance the environment.

Một số đường hầm vượt được trang trí bằng các bức tranh tường để làm đẹp môi trường.

local authorities are planning new underpasses for better connectivity.

Các cơ quan chức năng địa phương đang lên kế hoạch xây dựng các đường hầm vượt mới để kết nối tốt hơn.

underpasses often serve as shelters during heavy rain.

Các đường hầm vượt thường được sử dụng làm nơi trú ẩn trong những trận mưa lớn.

traffic signals are crucial for managing vehicles at underpasses.

Các tín hiệu giao thông rất quan trọng để điều khiển các phương tiện tại các đường hầm vượt.

some underpasses have lighting systems for safety at night.

Một số đường hầm vượt có hệ thống chiếu sáng để đảm bảo an toàn vào ban đêm.

the construction of underpasses can be quite expensive.

Việc xây dựng các đường hầm vượt có thể tốn kém.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay