underground tunnels
đường hầm ngầm
railroad tunnels
đường hầm đường sắt
drainage tunnels
đường hầm thoát nước
utility tunnels
đường hầm tiện ích
road tunnels
đường hầm đường bộ
tunnels system
hệ thống đường hầm
tunnels network
mạng lưới đường hầm
tunnels construction
xây dựng đường hầm
tunnels excavation
khai quật đường hầm
tunnels safety
an toàn đường hầm
many tunnels were built to improve transportation.
Nhiều đường hầm đã được xây dựng để cải thiện giao thông.
the city has an extensive network of underground tunnels.
Thành phố có một mạng lưới rộng lớn các đường hầm ngầm.
exploring ancient tunnels can be an exciting adventure.
Khám phá các đường hầm cổ có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị.
some tunnels are used for transportation, while others are for utilities.
Một số đường hầm được sử dụng cho giao thông, trong khi những đường khác được sử dụng cho tiện ích.
the construction of new tunnels is often met with public debate.
Việc xây dựng các đường hầm mới thường xuyên gặp phải sự tranh luận của công chúng.
wildlife can sometimes be found living in abandoned tunnels.
Động vật hoang dã đôi khi có thể được tìm thấy sống trong các đường hầm bỏ hoang.
some tunnels are designed to withstand natural disasters.
Một số đường hầm được thiết kế để chịu được thiên tai.
tourists can take guided tours through historical tunnels.
Du khách có thể tham gia các tour du lịch có hướng dẫn viên đi qua các đường hầm lịch sử.
modern tunnels often incorporate advanced technology for safety.
Các đường hầm hiện đại thường tích hợp công nghệ tiên tiến để đảm bảo an toàn.
during the war, tunnels were used for strategic movements.
Trong chiến tranh, các đường hầm được sử dụng cho các hoạt động chiến lược.
underground tunnels
đường hầm ngầm
railroad tunnels
đường hầm đường sắt
drainage tunnels
đường hầm thoát nước
utility tunnels
đường hầm tiện ích
road tunnels
đường hầm đường bộ
tunnels system
hệ thống đường hầm
tunnels network
mạng lưới đường hầm
tunnels construction
xây dựng đường hầm
tunnels excavation
khai quật đường hầm
tunnels safety
an toàn đường hầm
many tunnels were built to improve transportation.
Nhiều đường hầm đã được xây dựng để cải thiện giao thông.
the city has an extensive network of underground tunnels.
Thành phố có một mạng lưới rộng lớn các đường hầm ngầm.
exploring ancient tunnels can be an exciting adventure.
Khám phá các đường hầm cổ có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị.
some tunnels are used for transportation, while others are for utilities.
Một số đường hầm được sử dụng cho giao thông, trong khi những đường khác được sử dụng cho tiện ích.
the construction of new tunnels is often met with public debate.
Việc xây dựng các đường hầm mới thường xuyên gặp phải sự tranh luận của công chúng.
wildlife can sometimes be found living in abandoned tunnels.
Động vật hoang dã đôi khi có thể được tìm thấy sống trong các đường hầm bỏ hoang.
some tunnels are designed to withstand natural disasters.
Một số đường hầm được thiết kế để chịu được thiên tai.
tourists can take guided tours through historical tunnels.
Du khách có thể tham gia các tour du lịch có hướng dẫn viên đi qua các đường hầm lịch sử.
modern tunnels often incorporate advanced technology for safety.
Các đường hầm hiện đại thường tích hợp công nghệ tiên tiến để đảm bảo an toàn.
during the war, tunnels were used for strategic movements.
Trong chiến tranh, các đường hầm được sử dụng cho các hoạt động chiến lược.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay