underpayments

[Mỹ]/[ˈʌndəˈpeɪmənts]/
[Anh]/[ˈʌndərˈpeɪmənts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những khoản thanh toán thấp hơn số tiền phải trả đầy đủ; các trường hợp thanh toán ít hơn số tiền bắt buộc; hành động thực hiện các khoản thanh toán dưới số tiền đã thỏa thuận.

Cụm từ & Cách kết hợp

underpayments reported

báo cáo thanh toán thiếu

investigating underpayments

điều tra thanh toán thiếu

preventing underpayments

ngăn ngừa thanh toán thiếu

underpayment claims

khuấy động thanh toán thiếu

past underpayments

thanh toán thiếu trong quá khứ

addressing underpayments

giải quyết thanh toán thiếu

reviewing underpayments

xem xét thanh toán thiếu

avoiding underpayments

tránh thanh toán thiếu

underpayment issue

vấn đề thanh toán thiếu

correcting underpayments

khắc phục thanh toán thiếu

Câu ví dụ

the company is investigating the recurring underpayments to its employees.

Công ty đang điều tra việc trả lương thiếu thường xuyên cho nhân viên.

we discovered significant underpayments due to a payroll system error.

Chúng tôi đã phát hiện ra việc trả lương thiếu đáng kể do lỗi hệ thống tính lương.

the investigation revealed widespread underpayments across several departments.

Cuộc điều tra cho thấy việc trả lương thiếu lan rộng trên nhiều phòng ban.

employees are entitled to back pay to cover the underpayments.

Nhân viên có quyền được nhận thêm tiền lương để bù đắp cho việc trả lương thiếu.

the audit uncovered a pattern of consistent underpayments over several months.

Việc kiểm toán đã phát hiện ra một mô hình trả lương thiếu nhất quán trong vài tháng.

the legal team is handling the claims related to the underpayments.

Đội ngũ pháp lý đang xử lý các yêu cầu bồi thường liên quan đến việc trả lương thiếu.

preventing future underpayments is a top priority for the finance department.

Ngăn chặn việc trả lương thiếu trong tương lai là ưu tiên hàng đầu của bộ phận tài chính.

the system update should prevent further underpayments and ensure accurate paychecks.

Việc cập nhật hệ thống sẽ ngăn chặn việc trả lương thiếu thêm và đảm bảo bảng lương chính xác.

the employee filed a complaint regarding the underpayments in their wages.

Nhân viên đã khiếu nại về việc trả lương thiếu trong lương của họ.

the root cause of the underpayments was traced to a coding error.

Nguyên nhân gốc rễ của việc trả lương thiếu được truy tìm thấy do lỗi lập trình.

the company offered compensation to address the impact of the underpayments.

Công ty đã đưa ra bồi thường để giải quyết tác động của việc trả lương thiếu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay