insufficiencies

[Mỹ]/[ˌɪnsəˈfɪʃənz]/
[Anh]/[ˌɪnsəˈfɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tình trạng hoặc sự thật về việc thiếu thốn; Những thiếu sót; Những điểm yếu; Sự thiếu hụt một thứ gì đó cần thiết.

Cụm từ & Cách kết hợp

addressing insufficiencies

Đối phó với những thiếu sót

highlighting insufficiencies

Nổi bật những thiếu sót

identifying insufficiencies

Xác định những thiếu sót

despite insufficiencies

Mặc dù có những thiếu sót

revealing insufficiencies

B暴露出 những thiếu sót

acknowledging insufficiencies

Công nhận những thiếu sót

mitigating insufficiencies

Giảm thiểu những thiếu sót

numerous insufficiencies

Nhiều thiếu sót

existing insufficiencies

những thiếu sót hiện tại

addressing insufficiency

Đối phó với thiếu sót

Câu ví dụ

the report highlighted several insufficiencies in the project's planning.

Báo cáo đã chỉ ra một số thiếu sót trong việc lập kế hoạch cho dự án.

despite the team's efforts, there were still some insufficiencies in the data collection process.

Mặc dù nỗ lực của nhóm, vẫn còn một số thiếu sót trong quy trình thu thập dữ liệu.

addressing the insufficiencies in the system is crucial for improving performance.

Việc khắc phục những thiếu sót trong hệ thống là rất quan trọng để cải thiện hiệu suất.

the audit revealed significant insufficiencies in the company's financial controls.

Kiểm toán đã phơi bày những thiếu sót quan trọng trong kiểm soát tài chính của công ty.

we need to identify and address the insufficiencies in our customer service training.

Chúng ta cần xác định và khắc phục những thiếu sót trong đào tạo dịch vụ khách hàng của chúng ta.

the study pointed out several insufficiencies in the existing treatment methods.

Nghiên cứu đã chỉ ra một số thiếu sót trong các phương pháp điều trị hiện tại.

the committee acknowledged the insufficiencies of the current policy and proposed changes.

Ủy ban đã thừa nhận những thiếu sót của chính sách hiện tại và đề xuất thay đổi.

the analysis exposed critical insufficiencies in the security infrastructure.

Phân tích đã phơi bày những thiếu sót nghiêm trọng trong hạ tầng an ninh.

the consultant identified several insufficiencies in the company's marketing strategy.

Chuyên gia tư vấn đã xác định một số thiếu sót trong chiến lược marketing của công ty.

the investigation revealed numerous insufficiencies in the building's safety features.

Điều tra đã tiết lộ nhiều thiếu sót trong các tính năng an toàn của tòa nhà.

the review process aims to uncover and rectify any existing insufficiencies.

Quy trình xem xét nhằm phát hiện và khắc phục bất kỳ thiếu sót nào hiện có.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay