underperfusion

[Mỹ]/ˌʌndəpərˈfjuːʃn/
[Anh]/ˌʌndərpərˈfjuːʃn/

Dịch

n. lưu lượng máu không đủ hoặc không đầy đủ đến các mô hoặc cơ quan; thiếu lưu thông thích hợp.

Cụm từ & Cách kết hợp

tissue underperfusion

thiếu máu nuôi dưỡng mô

underperfusion causes

nguyên nhân gây thiếu máu nuôi dưỡng

underperfusion leads to

thiếu máu nuôi dưỡng dẫn đến

cerebral underperfusion

thiếu máu nuôi dưỡng não

underperfusion syndrome

chứng候 thiếu máu nuôi dưỡng

myocardial underperfusion

thiếu máu nuôi dưỡng cơ tim

underperfusion during

thiếu máu nuôi dưỡng trong

renal underperfusion

thiếu máu nuôi dưỡng thận

underperfusion results

kết quả của thiếu máu nuôi dưỡng

underperfusion associated

liên quan đến thiếu máu nuôi dưỡng

Câu ví dụ

cerebral underperfusion can lead to permanent neurological damage if not treated promptly.

Việc cung cấp máu não không đủ có thể dẫn đến tổn thương thần kinh vĩnh viễn nếu không được điều trị kịp thời.

the patient exhibited signs of tissue underperfusion due to severe shock.

Bệnh nhân xuất hiện các dấu hiệu cung cấp máu mô không đủ do sốc nặng.

chronic underperfusion of the kidneys may result in irreversible renal failure.

Sự cung cấp máu không đủ kéo dài cho thận có thể dẫn đến suy thận không thể phục hồi.

severe hypotension caused widespread organ underperfusion in the critically ill patient.

Hypotension nặng đã gây ra tình trạng cung cấp máu không đủ ở nhiều cơ quan ở bệnh nhân nguy kịch.

underperfusion syndrome requires immediate medical intervention to prevent serious complications.

Hội chứng cung cấp máu không đủ cần can thiệp y tế ngay lập tức để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.

the doctor diagnosed underperfusion injury affecting the lower extremities after the surgery.

Bác sĩ chẩn đoán chấn thương do cung cấp máu không đủ ảnh hưởng đến các chi dưới sau phẫu thuật.

prolonged underperfusion can cause irreversible cellular death in affected tissues.

Sự cung cấp máu không đủ kéo dài có thể gây ra cái chết tế bào không thể đảo ngược trong các mô bị ảnh hưởng.

major risk factors for cerebral underperfusion include hypertension and atherosclerosis.

Các yếu tố nguy cơ chính của tình trạng cung cấp máu não không đủ bao gồm tăng huyết áp và xơ vữa động mạch.

early detection of underperfusion symptoms is crucial for successful treatment outcomes.

Phát hiện sớm các triệu chứng của tình trạng cung cấp máu không đủ là rất quan trọng đối với kết quả điều trị thành công.

the medical team carefully monitored for any signs of underperfusion during the lengthy procedure.

Đội ngũ y tế đã cẩn thận theo dõi bất kỳ dấu hiệu nào của tình trạng cung cấp máu không đủ trong suốt quá trình phẫu thuật kéo dài.

advanced imaging techniques help physicians identify areas of cerebral underperfusion accurately.

Các kỹ thuật hình ảnh nâng cao giúp các bác sĩ xác định chính xác các khu vực cung cấp máu não không đủ.

treatment for underperfusion focuses on restoring adequate blood flow to affected organs.

Điều trị cho tình trạng cung cấp máu không đủ tập trung vào việc khôi phục lưu lượng máu đầy đủ đến các cơ quan bị ảnh hưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay