the theory underpins
lý thuyết hỗ trợ
research underpins
nghiên cứu hỗ trợ
evidence underpins
bằng chứng hỗ trợ
policy underpins
chính sách hỗ trợ
framework underpins
khung hỗ trợ
strategy underpins
chiến lược hỗ trợ
approach underpins
phương pháp tiếp cận hỗ trợ
model underpins
mô hình hỗ trợ
system underpins
hệ thống hỗ trợ
concept underpins
khái niệm hỗ trợ
the theory of evolution underpins much of modern biology.
lý thuyết tiến hóa là nền tảng của nhiều lĩnh vực sinh học hiện đại.
trust underpins effective communication in any relationship.
sự tin tưởng là nền tảng của giao tiếp hiệu quả trong bất kỳ mối quan hệ nào.
the research underpins our understanding of climate change.
nghiên cứu là nền tảng cho sự hiểu biết của chúng ta về biến đổi khí hậu.
education underpins the development of a skilled workforce.
giáo dục là nền tảng cho sự phát triển của lực lượng lao động lành nghề.
strong values underpins a successful organization.
những giá trị mạnh mẽ là nền tảng của một tổ chức thành công.
the data underpins the conclusions drawn from the study.
dữ liệu là nền tảng cho những kết luận rút ra từ nghiên cứu.
innovation underpins the growth of the technology sector.
đổi mới là nền tảng cho sự phát triển của ngành công nghệ.
collaboration underpins the success of our team.
sự hợp tác là nền tảng cho sự thành công của nhóm chúng ta.
a strong foundation underpins the stability of the building.
một nền tảng vững chắc là nền tảng cho sự ổn định của tòa nhà.
research and development underpins the company's competitive edge.
nghiên cứu và phát triển là nền tảng cho lợi thế cạnh tranh của công ty.
the theory underpins
lý thuyết hỗ trợ
research underpins
nghiên cứu hỗ trợ
evidence underpins
bằng chứng hỗ trợ
policy underpins
chính sách hỗ trợ
framework underpins
khung hỗ trợ
strategy underpins
chiến lược hỗ trợ
approach underpins
phương pháp tiếp cận hỗ trợ
model underpins
mô hình hỗ trợ
system underpins
hệ thống hỗ trợ
concept underpins
khái niệm hỗ trợ
the theory of evolution underpins much of modern biology.
lý thuyết tiến hóa là nền tảng của nhiều lĩnh vực sinh học hiện đại.
trust underpins effective communication in any relationship.
sự tin tưởng là nền tảng của giao tiếp hiệu quả trong bất kỳ mối quan hệ nào.
the research underpins our understanding of climate change.
nghiên cứu là nền tảng cho sự hiểu biết của chúng ta về biến đổi khí hậu.
education underpins the development of a skilled workforce.
giáo dục là nền tảng cho sự phát triển của lực lượng lao động lành nghề.
strong values underpins a successful organization.
những giá trị mạnh mẽ là nền tảng của một tổ chức thành công.
the data underpins the conclusions drawn from the study.
dữ liệu là nền tảng cho những kết luận rút ra từ nghiên cứu.
innovation underpins the growth of the technology sector.
đổi mới là nền tảng cho sự phát triển của ngành công nghệ.
collaboration underpins the success of our team.
sự hợp tác là nền tảng cho sự thành công của nhóm chúng ta.
a strong foundation underpins the stability of the building.
một nền tảng vững chắc là nền tảng cho sự ổn định của tòa nhà.
research and development underpins the company's competitive edge.
nghiên cứu và phát triển là nền tảng cho lợi thế cạnh tranh của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay