sustains life
duy trì sự sống
sustains growth
duy trì sự phát triển
sustains energy
duy trì năng lượng
sustains development
duy trì sự phát triển
sustains health
duy trì sức khỏe
sustains balance
duy trì sự cân bằng
sustains support
duy trì sự hỗ trợ
sustains quality
duy trì chất lượng
sustains relationships
duy trì các mối quan hệ
sustains motivation
duy trì động lực
the community sustains itself through local businesses.
cộng đồng tự duy trì thông qua các doanh nghiệp địa phương.
education sustains personal growth and development.
giáo dục duy trì sự phát triển cá nhân và phát triển.
a balanced diet sustains good health.
chế độ ăn uống cân bằng duy trì sức khỏe tốt.
love and support sustain relationships.
tình yêu và sự hỗ trợ duy trì các mối quan hệ.
the environment sustains various forms of life.
môi trường duy trì nhiều hình thức sống.
regular exercise sustains physical fitness.
tập thể dục thường xuyên duy trì thể lực tốt.
water sustains all living organisms.
nước duy trì tất cả các sinh vật sống.
community programs sustain cultural heritage.
các chương trình cộng đồng duy trì di sản văn hóa.
innovation sustains economic growth.
đổi mới sáng tạo duy trì tăng trưởng kinh tế.
friendship sustains us through difficult times.
tình bạn giúp chúng ta vượt qua những thời điểm khó khăn.
sustains life
duy trì sự sống
sustains growth
duy trì sự phát triển
sustains energy
duy trì năng lượng
sustains development
duy trì sự phát triển
sustains health
duy trì sức khỏe
sustains balance
duy trì sự cân bằng
sustains support
duy trì sự hỗ trợ
sustains quality
duy trì chất lượng
sustains relationships
duy trì các mối quan hệ
sustains motivation
duy trì động lực
the community sustains itself through local businesses.
cộng đồng tự duy trì thông qua các doanh nghiệp địa phương.
education sustains personal growth and development.
giáo dục duy trì sự phát triển cá nhân và phát triển.
a balanced diet sustains good health.
chế độ ăn uống cân bằng duy trì sức khỏe tốt.
love and support sustain relationships.
tình yêu và sự hỗ trợ duy trì các mối quan hệ.
the environment sustains various forms of life.
môi trường duy trì nhiều hình thức sống.
regular exercise sustains physical fitness.
tập thể dục thường xuyên duy trì thể lực tốt.
water sustains all living organisms.
nước duy trì tất cả các sinh vật sống.
community programs sustain cultural heritage.
các chương trình cộng đồng duy trì di sản văn hóa.
innovation sustains economic growth.
đổi mới sáng tạo duy trì tăng trưởng kinh tế.
friendship sustains us through difficult times.
tình bạn giúp chúng ta vượt qua những thời điểm khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay