underreactions matter
phản ứng kém quan trọng
avoid underreactions
tránh phản ứng kém
underreactions can occur
phản ứng kém có thể xảy ra
recognize underreactions
nhận biết phản ứng kém
underreactions are common
phản ứng kém là phổ biến
underreactions in analysis
phản ứng kém trong phân tích
underreactions can mislead
phản ứng kém có thể đánh lừa
address underreactions promptly
giải quyết phản ứng kém một cách nhanh chóng
underreactions affect outcomes
phản ứng kém ảnh hưởng đến kết quả
his underreactions to stressful situations surprised everyone.
Phản ứng yếu của anh ấy với những tình huống căng thẳng khiến mọi người bất ngờ.
some people tend to have underreactions during emergencies.
Một số người có xu hướng phản ứng yếu trong các tình huống khẩn cấp.
her underreactions indicated that she was in shock.
Phản ứng yếu của cô ấy cho thấy cô ấy đang bị sốc.
underreactions can sometimes be more concerning than overreactions.
Đôi khi, phản ứng yếu có thể gây lo ngại hơn so với phản ứng thái quá.
the therapist noted his underreactions to his grief.
Nhà trị liệu đã lưu ý phản ứng yếu của anh ấy với nỗi đau của mình.
her underreactions to criticism showed her confidence.
Phản ứng yếu của cô ấy với những lời chỉ trích cho thấy sự tự tin của cô ấy.
in a crisis, underreactions can lead to serious consequences.
Trong khủng hoảng, phản ứng yếu có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
his underreactions during the meeting confused his colleagues.
Phản ứng yếu của anh ấy trong cuộc họp đã khiến đồng nghiệp bối rối.
she often exhibits underreactions when faced with challenges.
Cô ấy thường thể hiện phản ứng yếu khi đối mặt với những thử thách.
understanding underreactions can help improve emotional awareness.
Hiểu về phản ứng yếu có thể giúp cải thiện nhận thức về cảm xúc.
underreactions matter
phản ứng kém quan trọng
avoid underreactions
tránh phản ứng kém
underreactions can occur
phản ứng kém có thể xảy ra
recognize underreactions
nhận biết phản ứng kém
underreactions are common
phản ứng kém là phổ biến
underreactions in analysis
phản ứng kém trong phân tích
underreactions can mislead
phản ứng kém có thể đánh lừa
address underreactions promptly
giải quyết phản ứng kém một cách nhanh chóng
underreactions affect outcomes
phản ứng kém ảnh hưởng đến kết quả
his underreactions to stressful situations surprised everyone.
Phản ứng yếu của anh ấy với những tình huống căng thẳng khiến mọi người bất ngờ.
some people tend to have underreactions during emergencies.
Một số người có xu hướng phản ứng yếu trong các tình huống khẩn cấp.
her underreactions indicated that she was in shock.
Phản ứng yếu của cô ấy cho thấy cô ấy đang bị sốc.
underreactions can sometimes be more concerning than overreactions.
Đôi khi, phản ứng yếu có thể gây lo ngại hơn so với phản ứng thái quá.
the therapist noted his underreactions to his grief.
Nhà trị liệu đã lưu ý phản ứng yếu của anh ấy với nỗi đau của mình.
her underreactions to criticism showed her confidence.
Phản ứng yếu của cô ấy với những lời chỉ trích cho thấy sự tự tin của cô ấy.
in a crisis, underreactions can lead to serious consequences.
Trong khủng hoảng, phản ứng yếu có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
his underreactions during the meeting confused his colleagues.
Phản ứng yếu của anh ấy trong cuộc họp đã khiến đồng nghiệp bối rối.
she often exhibits underreactions when faced with challenges.
Cô ấy thường thể hiện phản ứng yếu khi đối mặt với những thử thách.
understanding underreactions can help improve emotional awareness.
Hiểu về phản ứng yếu có thể giúp cải thiện nhận thức về cảm xúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay