undistributable

[Mỹ]/ˌʌndɪˈstrɪbjətəbl/
[Anh]/ˌʌndɪˈstrɪbjətəbl/

Dịch

adj. không thể phân phối hoặc chia sẻ với người khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

undistributable funds

quỹ không thể phân phối

is undistributable

không thể phân phối

undistributable assets

tài sản không thể phân phối

undistributable shares

cổ phần không thể phân phối

undistributable reserves

trữ không thể phân phối

has been undistributable

đã không thể phân phối

deemed undistributable

coi là không thể phân phối

undistributable surplus

thặng dư không thể phân phối

being undistributable

đang không thể phân phối

undistributable income

thu nhập không thể phân phối

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay