nontransferable

[Mỹ]/nɒntrænˈsfɜːrəbl/
[Anh]/nɑntrænsˈfɜrəbəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không thể chuyển nhượng cho người hoặc thực thể khác

Cụm từ & Cách kết hợp

nontransferable ticket

vé không thể chuyển nhượng

nontransferable warranty

bảo hành không thể chuyển nhượng

nontransferable membership

quyền thành viên không thể chuyển nhượng

nontransferable license

giấy phép không thể chuyển nhượng

nontransferable benefit

quyền lợi không thể chuyển nhượng

nontransferable rights

quyền không thể chuyển nhượng

nontransferable funds

quỹ không thể chuyển nhượng

nontransferable contract

hợp đồng không thể chuyển nhượng

nontransferable claim

khuếm không thể chuyển nhượng

nontransferable voucher

phiếu không thể chuyển nhượng

Câu ví dụ

these tickets are nontransferable and cannot be resold.

Những vé này không thể chuyển nhượng và không thể bán lại.

his membership is nontransferable, so only he can use it.

Quyền thành viên của anh ấy không thể chuyển nhượng, vì vậy chỉ có anh ấy mới có thể sử dụng.

nontransferable benefits are often a part of employment contracts.

Các quyền lợi không thể chuyển nhượng thường là một phần của hợp đồng lao động.

each gift card is nontransferable and must be used by the original recipient.

Mỗi thẻ quà tặng không thể chuyển nhượng và phải được sử dụng bởi người nhận ban đầu.

the license is nontransferable, meaning it cannot be sold or given away.

Giấy phép không thể chuyển nhượng, có nghĩa là không thể bán hoặc cho tặng.

nontransferable rights are crucial in protecting intellectual property.

Các quyền không thể chuyển nhượng rất quan trọng trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

she was informed that the scholarship was nontransferable to another student.

Cô ấy được thông báo rằng học bổng không thể chuyển nhượng cho một sinh viên khác.

nontransferable tickets can lead to complications if plans change.

Những vé không thể chuyển nhượng có thể dẫn đến những rắc rối nếu kế hoạch thay đổi.

the warranty for this product is nontransferable and only applies to the original buyer.

Chế độ bảo hành cho sản phẩm này không thể chuyển nhượng và chỉ áp dụng cho người mua ban đầu.

when signing the contract, be aware that the agreement is nontransferable.

Khi ký hợp đồng, hãy lưu ý rằng thỏa thuận không thể chuyển nhượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay