undoubtable proof
bằng chứng không thể chối cãi
undoubtable reality
thực tế không thể chối cãi
her undoubtable talent for music impressed everyone at the concert.
Tài năng bẩm sinh của cô ấy cho âm nhạc đã gây ấn tượng với mọi người tại buổi hòa nhạc.
the scientists presented undoubtable evidence linking climate change to human activity.
Các nhà khoa học đã trình bày những bằng chứng không thể chối cãi liên kết biến đổi khí hậu với hoạt động của con người.
the company's undoubtable success in the market exceeded all expectations.
Sự thành công không thể phủ nhận của công ty trên thị trường đã vượt quá mọi mong đợi.
he is an undoubtable leader who inspires confidence in his team.
Anh ấy là một nhà lãnh đạo không thể nghi ngờ nào, người truyền cảm hứng tin tưởng cho đội của mình.
the undoubtable quality of their products has earned customer loyalty worldwide.
Chất lượng không thể phủ nhận của sản phẩm của họ đã giúp họ giành được sự trung thành của khách hàng trên toàn thế giới.
it is an undoubtable fact that regular exercise improves health.
Đây là một sự thật không thể chối cãi rằng tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe.
the forensic team found undoubtable proof of the suspect's presence at the scene.
Nhóm pháp y đã tìm thấy những bằng chứng không thể chối cãi về sự hiện diện của nghi phạm tại hiện trường.
her experience gives her an undoubtable advantage over other candidates.
Kinh nghiệm của cô ấy cho cô ấy một lợi thế không thể phủ nhận so với các ứng viên khác.
the undoubtable truth of his statement was evident from the data.
Sự thật không thể phủ nhận của phát biểu của anh ấy đã rõ ràng từ dữ liệu.
his undoubtable skill in negotiations secured the deal.
Kỹ năng đàm phán không thể phủ nhận của anh ấy đã đảm bảo được thỏa thuận.
the chef's undoubtable expertise in french cuisine is renowned internationally.
Chuyên môn không thể phủ nhận của đầu bếp trong ẩm thực Pháp được công nhận quốc tế.
the documentary provided undoubtable evidence of successful wildlife conservation efforts.
Bộ phim tài liệu cung cấp những bằng chứng không thể phủ nhận về những nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã thành công.
undoubtable proof
bằng chứng không thể chối cãi
undoubtable reality
thực tế không thể chối cãi
her undoubtable talent for music impressed everyone at the concert.
Tài năng bẩm sinh của cô ấy cho âm nhạc đã gây ấn tượng với mọi người tại buổi hòa nhạc.
the scientists presented undoubtable evidence linking climate change to human activity.
Các nhà khoa học đã trình bày những bằng chứng không thể chối cãi liên kết biến đổi khí hậu với hoạt động của con người.
the company's undoubtable success in the market exceeded all expectations.
Sự thành công không thể phủ nhận của công ty trên thị trường đã vượt quá mọi mong đợi.
he is an undoubtable leader who inspires confidence in his team.
Anh ấy là một nhà lãnh đạo không thể nghi ngờ nào, người truyền cảm hứng tin tưởng cho đội của mình.
the undoubtable quality of their products has earned customer loyalty worldwide.
Chất lượng không thể phủ nhận của sản phẩm của họ đã giúp họ giành được sự trung thành của khách hàng trên toàn thế giới.
it is an undoubtable fact that regular exercise improves health.
Đây là một sự thật không thể chối cãi rằng tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe.
the forensic team found undoubtable proof of the suspect's presence at the scene.
Nhóm pháp y đã tìm thấy những bằng chứng không thể chối cãi về sự hiện diện của nghi phạm tại hiện trường.
her experience gives her an undoubtable advantage over other candidates.
Kinh nghiệm của cô ấy cho cô ấy một lợi thế không thể phủ nhận so với các ứng viên khác.
the undoubtable truth of his statement was evident from the data.
Sự thật không thể phủ nhận của phát biểu của anh ấy đã rõ ràng từ dữ liệu.
his undoubtable skill in negotiations secured the deal.
Kỹ năng đàm phán không thể phủ nhận của anh ấy đã đảm bảo được thỏa thuận.
the chef's undoubtable expertise in french cuisine is renowned internationally.
Chuyên môn không thể phủ nhận của đầu bếp trong ẩm thực Pháp được công nhận quốc tế.
the documentary provided undoubtable evidence of successful wildlife conservation efforts.
Bộ phim tài liệu cung cấp những bằng chứng không thể phủ nhận về những nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay