undrilled

[Mỹ]/[ʌnˈdrɪld]/
[Anh]/[ʌnˈdrɪld]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Chưa khoan; không có lỗ; Chưa được huấn luyện hoặc có kinh nghiệm; thiếu kỹ năng.
adv. Chưa khoan.

Cụm từ & Cách kết hợp

undrilled well

giếng chưa khoan

undrilled ground

đất chưa khoan

being undrilled

đang chưa khoan

undrilled potential

tiềm năng chưa được khai thác

undrilled site

địa điểm chưa khoan

undrilled area

khu vực chưa khoan

undrilled rock

đá chưa khoan

undrilled bore

lỗ khoan chưa khoan

undrilled seam

mỏ chưa được khoan

undrilled land

đất chưa khoan

Câu ví dụ

the undrilled hole was perfect for inserting the small screw.

Lỗ chưa khoan hoàn hảo để lắp đặt ốc vít nhỏ.

we found several undrilled pieces of metal in the scrap heap.

Chúng tôi tìm thấy nhiều mảnh kim loại chưa khoan trong đống phế liệu.

the engineer needed undrilled blanks to test the new drill bit.

Kỹ sư cần các chi tiết chưa khoan để thử máy khoan mới.

the undrilled pipe section was ready for customization.

Đoạn ống chưa khoan đã sẵn sàng để tùy chỉnh.

he used an undrilled wooden block as a base for the sculpture.

Anh ấy sử dụng một khối gỗ chưa khoan làm đế cho bức điêu khắc.

the undrilled casing protected the sensitive wiring inside.

Vỏ bảo vệ chưa khoan bảo vệ dây điện nhạy cảm bên trong.

they started with undrilled rivets and then added the holes.

Họ bắt đầu với các đinh tán chưa khoan rồi mới khoan lỗ.

the undrilled chassis provided a solid foundation for the electronics.

Khung gầm chưa khoan cung cấp một nền tảng vững chắc cho thiết bị điện tử.

the manufacturer supplied undrilled components for assembly.

Nhà sản xuất cung cấp các bộ phận chưa khoan để lắp ráp.

we had a large stock of undrilled aluminum for the project.

Chúng tôi có một lượng lớn nhôm chưa khoan cho dự án.

the undrilled surface allowed for easy engraving of the logo.

Bề mặt chưa khoan cho phép khắc logo dễ dàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay