untaught skills
kỹ năng chưa được dạy
untaught lessons
bài học chưa được dạy
untaught knowledge
kiến thức chưa được dạy
untaught truths
sự thật chưa được dạy
untaught concepts
khái niệm chưa được dạy
untaught potential
tiềm năng chưa được dạy
untaught abilities
khả năng chưa được dạy
untaught ideas
ý tưởng chưa được dạy
untaught wisdom
trí tuệ chưa được dạy
many skills can be learned, but some remain untaught.
nhiều kỹ năng có thể học được, nhưng một số kỹ năng vẫn chưa được dạy.
he was an untaught genius, creating art without formal training.
anh là một thiên tài chưa được dạy, sáng tạo nghệ thuật mà không cần đào tạo chính thức.
untaught children often have a unique perspective on life.
trẻ em chưa được dạy thường có một quan điểm độc đáo về cuộc sống.
her untaught talent for music astonished everyone.
tài năng âm nhạc bẩm sinh của cô ấy khiến mọi người kinh ngạc.
he expressed his feelings in an untaught manner, which was refreshing.
anh bày tỏ cảm xúc của mình một cách tự nhiên, điều này rất thú vị.
some of the best lessons are learned from untaught experiences.
một số bài học tốt nhất được rút ra từ những kinh nghiệm chưa được dạy.
her untaught knowledge of plants made her an excellent gardener.
kiến thức bẩm sinh của cô ấy về thực vật khiến cô ấy trở thành một người làm vườn xuất sắc.
he often relied on his untaught instincts to make decisions.
anh thường dựa vào bản năng bẩm sinh của mình để đưa ra quyết định.
untaught skills can sometimes be more valuable than formal education.
kỹ năng bẩm sinh đôi khi có thể có giá trị hơn giáo dục chính thức.
her untaught approach to problem-solving led to innovative solutions.
phương pháp giải quyết vấn đề bẩm sinh của cô ấy đã dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
untaught skills
kỹ năng chưa được dạy
untaught lessons
bài học chưa được dạy
untaught knowledge
kiến thức chưa được dạy
untaught truths
sự thật chưa được dạy
untaught concepts
khái niệm chưa được dạy
untaught potential
tiềm năng chưa được dạy
untaught abilities
khả năng chưa được dạy
untaught ideas
ý tưởng chưa được dạy
untaught wisdom
trí tuệ chưa được dạy
many skills can be learned, but some remain untaught.
nhiều kỹ năng có thể học được, nhưng một số kỹ năng vẫn chưa được dạy.
he was an untaught genius, creating art without formal training.
anh là một thiên tài chưa được dạy, sáng tạo nghệ thuật mà không cần đào tạo chính thức.
untaught children often have a unique perspective on life.
trẻ em chưa được dạy thường có một quan điểm độc đáo về cuộc sống.
her untaught talent for music astonished everyone.
tài năng âm nhạc bẩm sinh của cô ấy khiến mọi người kinh ngạc.
he expressed his feelings in an untaught manner, which was refreshing.
anh bày tỏ cảm xúc của mình một cách tự nhiên, điều này rất thú vị.
some of the best lessons are learned from untaught experiences.
một số bài học tốt nhất được rút ra từ những kinh nghiệm chưa được dạy.
her untaught knowledge of plants made her an excellent gardener.
kiến thức bẩm sinh của cô ấy về thực vật khiến cô ấy trở thành một người làm vườn xuất sắc.
he often relied on his untaught instincts to make decisions.
anh thường dựa vào bản năng bẩm sinh của mình để đưa ra quyết định.
untaught skills can sometimes be more valuable than formal education.
kỹ năng bẩm sinh đôi khi có thể có giá trị hơn giáo dục chính thức.
her untaught approach to problem-solving led to innovative solutions.
phương pháp giải quyết vấn đề bẩm sinh của cô ấy đã dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay