unearths new insights
khai quật những hiểu biết mới
unearths hidden treasures
khai quật những kho báu ẩn giấu
unearths ancient artifacts
khai quật các di tích cổ đại
unearths buried secrets
khai quật những bí mật bị chôn vùi
unearths lost knowledge
khai quật kiến thức bị mất
unearths new evidence
khai quật những bằng chứng mới
unearths forgotten history
khai quật lịch sử bị lãng quên
unearths unique stories
khai quật những câu chuyện độc đáo
unearths valuable data
khai quật dữ liệu có giá trị
unearths scientific truths
khai quật những sự thật khoa học
the archaeologist unearths ancient artifacts.
nhà khảo cổ khai quật các hiện vật cổ đại.
the investigation unearths new evidence.
cuộc điều tra khai quật những bằng chứng mới.
the documentary unearths hidden truths about history.
phim tài liệu khai quật những sự thật ẩn giấu về lịch sử.
the team unearths a long-lost treasure.
nhóm tìm thấy một kho báu bị mất đã lâu.
she unearths secrets from her family's past.
cô ấy khai quật những bí mật từ quá khứ của gia đình cô.
the research unearths significant findings in medicine.
nghiên cứu khai quật những phát hiện quan trọng trong lĩnh vực y học.
the explorer unearths fossils in the remote area.
nhà thám hiểm khai quật hóa thạch ở khu vực hẻo lánh.
the journalist unearths corruption in the government.
nhà báo khai quật sự tham nhũng trong chính phủ.
the excavation unearths a burial site.
cuộc khai quật tìm thấy một nghĩa địa.
the scientist unearths a new species of plant.
các nhà khoa học khai quật một loài thực vật mới.
unearths new insights
khai quật những hiểu biết mới
unearths hidden treasures
khai quật những kho báu ẩn giấu
unearths ancient artifacts
khai quật các di tích cổ đại
unearths buried secrets
khai quật những bí mật bị chôn vùi
unearths lost knowledge
khai quật kiến thức bị mất
unearths new evidence
khai quật những bằng chứng mới
unearths forgotten history
khai quật lịch sử bị lãng quên
unearths unique stories
khai quật những câu chuyện độc đáo
unearths valuable data
khai quật dữ liệu có giá trị
unearths scientific truths
khai quật những sự thật khoa học
the archaeologist unearths ancient artifacts.
nhà khảo cổ khai quật các hiện vật cổ đại.
the investigation unearths new evidence.
cuộc điều tra khai quật những bằng chứng mới.
the documentary unearths hidden truths about history.
phim tài liệu khai quật những sự thật ẩn giấu về lịch sử.
the team unearths a long-lost treasure.
nhóm tìm thấy một kho báu bị mất đã lâu.
she unearths secrets from her family's past.
cô ấy khai quật những bí mật từ quá khứ của gia đình cô.
the research unearths significant findings in medicine.
nghiên cứu khai quật những phát hiện quan trọng trong lĩnh vực y học.
the explorer unearths fossils in the remote area.
nhà thám hiểm khai quật hóa thạch ở khu vực hẻo lánh.
the journalist unearths corruption in the government.
nhà báo khai quật sự tham nhũng trong chính phủ.
the excavation unearths a burial site.
cuộc khai quật tìm thấy một nghĩa địa.
the scientist unearths a new species of plant.
các nhà khoa học khai quật một loài thực vật mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay