uneducatedness

[Mỹ]/[ʌnˈedjʊkeɪtɪdnəs]/
[Anh]/[ʌnˈedʒʊˌkeɪtɪdnəs]/

Dịch

n. trạng thái không được giáo dục; thiếu giáo dục; sự thiếu hiểu biết hoặc kiến thức.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoiding uneducatedness

Vietnamese_translation

reducing uneducatedness

Vietnamese_translation

addressing uneducatedness

Vietnamese_translation

lack of uneducatedness

Vietnamese_translation

perpetuating uneducatedness

Vietnamese_translation

exacerbating uneducatedness

Vietnamese_translation

mitigating uneducatedness

Vietnamese_translation

combating uneducatedness

Vietnamese_translation

preventing uneducatedness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the study highlighted the link between uneducatedness and poverty in rural areas.

Nghiên cứu đã làm nổi bật mối liên hệ giữa việc thiếu học vấn và nghèo đói ở các vùng nông thôn.

despite his success, he acknowledged the challenges posed by his own uneducatedness.

Bất chấp thành công của mình, ông thừa nhận những thách thức do chính sự thiếu học vấn của ông gây ra.

uneducatedness can limit access to better job opportunities and social mobility.

Việc thiếu học vấn có thể hạn chế khả năng tiếp cận các cơ hội việc làm tốt hơn và sự thăng tiến xã hội.

addressing uneducatedness requires investment in accessible and quality education.

Giải quyết tình trạng thiếu học vấn đòi hỏi đầu tư vào giáo dục dễ tiếp cận và chất lượng.

the cycle of uneducatedness and poverty is a persistent problem in many developing nations.

Vòng luẩn quẩn của việc thiếu học vấn và nghèo đói là một vấn đề dai dẳng ở nhiều quốc gia đang phát triển.

he overcame the disadvantages of uneducatedness through hard work and determination.

Ông đã vượt qua những bất lợi của việc thiếu học vấn bằng sự chăm chỉ và quyết tâm.

uneducatedness often leads to susceptibility to misinformation and manipulation.

Việc thiếu học vấn thường dẫn đến dễ bị ảnh hưởng bởi thông tin sai lệch và thao túng.

government programs aim to reduce uneducatedness through literacy campaigns.

Các chương trình của chính phủ nhằm mục đích giảm thiểu tình trạng thiếu học vấn thông qua các chiến dịch nâng cao trình độ đọc.

the consequences of widespread uneducatedness can be detrimental to a nation's progress.

Những hậu quả của tình trạng thiếu học vấn lan rộng có thể gây bất lợi cho sự tiến bộ của một quốc gia.

early childhood education is crucial in preventing the perpetuation of uneducatedness.

Giáo dục mầm non là rất quan trọng trong việc ngăn chặn sự tiếp diễn của tình trạng thiếu học vấn.

uneducatedness can contribute to social inequality and marginalization of certain groups.

Việc thiếu học vấn có thể góp phần vào sự bất bình đẳng xã hội và sự xa lánh của một số nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay