unendingly curious
tò mò vô tận
unendingly grateful
đầy lòng biết ơn vô tận
unendingly love
yêu vô tận
unendingly patient
kiên nhẫn vô tận
unendingly supportive
hỗ trợ vô tận
unendingly hopeful
vẫn tràn đầy hy vọng
unendingly faithful
trung thành vô tận
unendingly inspired
được truyền cảm hứng vô tận
unendingly dedicated
dành trọn tâm huyết
unendingly joyful
vô cùng hân hạnh
she loves him unendingly despite his flaws.
Cô ấy yêu anh vô điều kiện bất chấp những khuyết điểm của anh.
they worked unendingly to complete the project on time.
Họ làm việc không ngừng nghỉ để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
the ocean stretches unendingly to the horizon.
Đại dương trải dài vô tận đến đường chân trời.
her dedication to her craft is unendingly inspiring.
Sự tận tâm của cô ấy với nghề là nguồn cảm hứng vô tận.
he unendingly seeks knowledge and understanding.
Anh không ngừng tìm kiếm kiến thức và sự hiểu biết.
the stars twinkle unendingly in the night sky.
Những ngôi sao lấp lánh vô tận trên bầu trời đêm.
they love to travel unendingly across the globe.
Họ thích đi du lịch không ngừng khắp thế giới.
her laughter echoed unendingly through the hall.
Tiếng cười của cô ấy vang vọng không ngừng trong đại sảnh.
he unendingly supports his friends in their endeavors.
Anh không ngừng ủng hộ bạn bè của mình trong những nỗ lực của họ.
the possibilities for creativity are unendingly vast.
Những khả năng sáng tạo là vô tận.
unendingly curious
tò mò vô tận
unendingly grateful
đầy lòng biết ơn vô tận
unendingly love
yêu vô tận
unendingly patient
kiên nhẫn vô tận
unendingly supportive
hỗ trợ vô tận
unendingly hopeful
vẫn tràn đầy hy vọng
unendingly faithful
trung thành vô tận
unendingly inspired
được truyền cảm hứng vô tận
unendingly dedicated
dành trọn tâm huyết
unendingly joyful
vô cùng hân hạnh
she loves him unendingly despite his flaws.
Cô ấy yêu anh vô điều kiện bất chấp những khuyết điểm của anh.
they worked unendingly to complete the project on time.
Họ làm việc không ngừng nghỉ để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
the ocean stretches unendingly to the horizon.
Đại dương trải dài vô tận đến đường chân trời.
her dedication to her craft is unendingly inspiring.
Sự tận tâm của cô ấy với nghề là nguồn cảm hứng vô tận.
he unendingly seeks knowledge and understanding.
Anh không ngừng tìm kiếm kiến thức và sự hiểu biết.
the stars twinkle unendingly in the night sky.
Những ngôi sao lấp lánh vô tận trên bầu trời đêm.
they love to travel unendingly across the globe.
Họ thích đi du lịch không ngừng khắp thế giới.
her laughter echoed unendingly through the hall.
Tiếng cười của cô ấy vang vọng không ngừng trong đại sảnh.
he unendingly supports his friends in their endeavors.
Anh không ngừng ủng hộ bạn bè của mình trong những nỗ lực của họ.
the possibilities for creativity are unendingly vast.
Những khả năng sáng tạo là vô tận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay