unendingly

[Mỹ]/ʌnˈɛndɪŋli/
[Anh]/ʌnˈɛndɪŋli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv.không có điểm dừng; liên tục; lặp đi lặp lại không ngừng.

Cụm từ & Cách kết hợp

unendingly curious

tò mò vô tận

unendingly grateful

đầy lòng biết ơn vô tận

unendingly love

yêu vô tận

unendingly patient

kiên nhẫn vô tận

unendingly supportive

hỗ trợ vô tận

unendingly hopeful

vẫn tràn đầy hy vọng

unendingly faithful

trung thành vô tận

unendingly inspired

được truyền cảm hứng vô tận

unendingly dedicated

dành trọn tâm huyết

unendingly joyful

vô cùng hân hạnh

Câu ví dụ

she loves him unendingly despite his flaws.

Cô ấy yêu anh vô điều kiện bất chấp những khuyết điểm của anh.

they worked unendingly to complete the project on time.

Họ làm việc không ngừng nghỉ để hoàn thành dự án đúng thời hạn.

the ocean stretches unendingly to the horizon.

Đại dương trải dài vô tận đến đường chân trời.

her dedication to her craft is unendingly inspiring.

Sự tận tâm của cô ấy với nghề là nguồn cảm hứng vô tận.

he unendingly seeks knowledge and understanding.

Anh không ngừng tìm kiếm kiến thức và sự hiểu biết.

the stars twinkle unendingly in the night sky.

Những ngôi sao lấp lánh vô tận trên bầu trời đêm.

they love to travel unendingly across the globe.

Họ thích đi du lịch không ngừng khắp thế giới.

her laughter echoed unendingly through the hall.

Tiếng cười của cô ấy vang vọng không ngừng trong đại sảnh.

he unendingly supports his friends in their endeavors.

Anh không ngừng ủng hộ bạn bè của mình trong những nỗ lực của họ.

the possibilities for creativity are unendingly vast.

Những khả năng sáng tạo là vô tận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay