unendorsed

[Mỹ]/[ʌnˈendɔːst]/
[Anh]/[ʌnˈendɔːrst]/

Dịch

adj. Không được phê duyệt hoặc ủng hộ chính thức; Không được khuyến nghị hoặc ủng hộ bởi ai đó.
v. Không phê duyệt hoặc ủng hộ chính thức.

Cụm từ & Cách kết hợp

unendorsed proposal

đề xuất chưa được ủng hộ

unendorsed candidate

n候选人未被支持

being unendorsed

chưa được ủng hộ

unendorsed statement

khai báo chưa được ủng hộ

unendorsed product

sản phẩm chưa được ủng hộ

unendorsed report

báo cáo chưa được ủng hộ

unendorsed claim

đề xuất chưa được ủng hộ

unendorsed policy

chính sách chưa được ủng hộ

unendorsed plan

kế hoạch chưa được ủng hộ

unendorsed option

lựa chọn chưa được ủng hộ

Câu ví dụ

the unendorsed proposal faced significant opposition from the committee.

Đề xuất chưa được phê duyệt đã gặp phải sự phản đối mạnh mẽ từ ủy ban.

he launched an unendorsed campaign, hoping to gain momentum.

Ông đã phát động một chiến dịch chưa được phê duyệt, hy vọng sẽ thu hút được đà phát triển.

the unendorsed software version is not recommended for general use.

Phiên bản phần mềm chưa được phê duyệt không được khuyến nghị sử dụng phổ thông.

the artist presented an unendorsed style, defying traditional norms.

Nghệ sĩ đã trình bày một phong cách chưa được phê duyệt, vi phạm các chuẩn mực truyền thống.

an unendorsed report raised concerns about the project's feasibility.

Báo cáo chưa được phê duyệt đã làm dấy lên lo ngại về tính khả thi của dự án.

the unendorsed candidate struggled to secure funding for their campaign.

Tân cử tri chưa được phê duyệt đã gặp khó khăn trong việc huy động quỹ cho chiến dịch của mình.

she submitted an unendorsed manuscript to several publishers.

Cô đã gửi một bản thảo chưa được phê duyệt đến nhiều nhà xuất bản.

the unendorsed product lacked the necessary safety certifications.

Sản phẩm chưa được phê duyệt thiếu các chứng nhận an toàn cần thiết.

he voiced an unendorsed opinion during the team meeting.

Ông đã trình bày một ý kiến chưa được phê duyệt trong cuộc họp nhóm.

the unendorsed research findings were met with skepticism by the scientific community.

Kết quả nghiên cứu chưa được phê duyệt đã bị cộng đồng khoa học nghi ngờ.

the unendorsed plan was deemed too risky by the stakeholders.

Kế hoạch chưa được phê duyệt đã bị các bên liên quan đánh giá là quá rủi ro.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay