unenrolling

[Mỹ]/[ˌʌnˈrəʊlɪŋ]/
[Anh]/[ˌʌnˈroʊlɪŋ]/

Dịch

v. Bị loại khỏi danh sách tuyển sinh; hủy bỏ đăng ký của một người.; Dừng việc đăng ký.
n. Hành động loại bỏ khỏi danh sách tuyển sinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

unenrolling students

học sinh thôi học

unenrolling process

quy trình thôi học

unenrolling now

thôi học ngay bây giờ

after unenrolling

sau khi thôi học

unenrolling deadline

hạn chót thôi học

unenrolling fees

phí thôi học

consider unenrolling

cân nhắc việc thôi học

unenrolling policy

chính sách thôi học

unenrolling form

mẫu đơn thôi học

Câu ví dụ

many students are considering unenrolling due to the challenging coursework.

nhiều sinh viên đang cân nhắc bỏ học do chương trình học quá khó.

the university has a strict policy regarding unenrolling from classes.

trường đại học có chính sách nghiêm ngặt về việc thôi học.

she decided on unenrolling after failing several key exams.

cô ấy quyết định thôi học sau khi trượt nhiều kỳ thi quan trọng.

unenrolling before the deadline avoids financial penalties.

việc thôi học trước thời hạn sẽ tránh được các khoản phạt tài chính.

he was formally unenrolling from the program last semester.

anh ấy đã làm thủ tục thôi học khỏi chương trình học kỳ trước.

the process of unenrolling requires completing several forms.

quy trình thôi học đòi hỏi phải điền nhiều mẫu đơn.

unenrolling doesn't necessarily mean giving up on higher education.

việc thôi học không nhất thiết có nghĩa là từ bỏ việc học đại học.

due to personal reasons, he chose unenrolling from the university.

do lý do cá nhân, anh ấy đã chọn thôi học khỏi trường đại học.

the school counselor advised her against hasty unenrolling.

counselor của trường đã khuyên cô ấy không nên thôi học vội vàng.

unenrolling from a course can impact your academic record.

việc thôi học khỏi một môn học có thể ảnh hưởng đến thành tích học tập của bạn.

after careful consideration, they proceeded with unenrolling.

sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, họ đã tiến hành làm thủ tục thôi học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay