unenterprising behavior
hành vi thiếu sáng tạo
unenterprising attitude
thái độ thiếu sáng tạo
unenterprising nature
tính chất thiếu sáng tạo
unenterprising mindset
tư duy thiếu sáng tạo
unenterprising individual
cá nhân thiếu sáng tạo
unenterprising company
công ty thiếu sáng tạo
unenterprising approach
phương pháp tiếp cận thiếu sáng tạo
unenterprising decisions
những quyết định thiếu sáng tạo
unenterprising culture
văn hóa thiếu sáng tạo
unenterprising strategy
chiến lược thiếu sáng tạo
his unenterprising attitude held him back in his career.
Thái độ không chủ động của anh ấy đã khiến anh ấy bị tụt lại trong sự nghiệp.
the unenterprising nature of the team resulted in missed opportunities.
Bản chất thụ động của đội đã dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
she found his unenterprising approach to life frustrating.
Cô ấy thấy cách tiếp cận cuộc sống thụ động của anh ấy thật khó chịu.
unenterprising individuals often struggle to adapt to change.
Những người không chủ động thường gặp khó khăn trong việc thích nghi với sự thay đổi.
the company's unenterprising strategy led to its decline.
Chiến lược thụ động của công ty đã dẫn đến sự suy giảm của nó.
his unenterprising demeanor made him less appealing to employers.
Dáng vẻ thụ động của anh ấy khiến anh ấy trở nên kém hấp dẫn hơn với nhà tuyển dụng.
they criticized the unenterprising policies of the government.
Họ chỉ trích các chính sách thụ động của chính phủ.
being unenterprising can limit one's potential for success.
Việc thiếu chủ động có thể hạn chế tiềm năng thành công của một người.
the unenterprising mindset is often a barrier to innovation.
Tư duy thụ động thường là rào cản đối với sự đổi mới.
her unenterprising choices in business led to stagnation.
Những lựa chọn kinh doanh thụ động của cô ấy đã dẫn đến sự trì trệ.
unenterprising behavior
hành vi thiếu sáng tạo
unenterprising attitude
thái độ thiếu sáng tạo
unenterprising nature
tính chất thiếu sáng tạo
unenterprising mindset
tư duy thiếu sáng tạo
unenterprising individual
cá nhân thiếu sáng tạo
unenterprising company
công ty thiếu sáng tạo
unenterprising approach
phương pháp tiếp cận thiếu sáng tạo
unenterprising decisions
những quyết định thiếu sáng tạo
unenterprising culture
văn hóa thiếu sáng tạo
unenterprising strategy
chiến lược thiếu sáng tạo
his unenterprising attitude held him back in his career.
Thái độ không chủ động của anh ấy đã khiến anh ấy bị tụt lại trong sự nghiệp.
the unenterprising nature of the team resulted in missed opportunities.
Bản chất thụ động của đội đã dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
she found his unenterprising approach to life frustrating.
Cô ấy thấy cách tiếp cận cuộc sống thụ động của anh ấy thật khó chịu.
unenterprising individuals often struggle to adapt to change.
Những người không chủ động thường gặp khó khăn trong việc thích nghi với sự thay đổi.
the company's unenterprising strategy led to its decline.
Chiến lược thụ động của công ty đã dẫn đến sự suy giảm của nó.
his unenterprising demeanor made him less appealing to employers.
Dáng vẻ thụ động của anh ấy khiến anh ấy trở nên kém hấp dẫn hơn với nhà tuyển dụng.
they criticized the unenterprising policies of the government.
Họ chỉ trích các chính sách thụ động của chính phủ.
being unenterprising can limit one's potential for success.
Việc thiếu chủ động có thể hạn chế tiềm năng thành công của một người.
the unenterprising mindset is often a barrier to innovation.
Tư duy thụ động thường là rào cản đối với sự đổi mới.
her unenterprising choices in business led to stagnation.
Những lựa chọn kinh doanh thụ động của cô ấy đã dẫn đến sự trì trệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay