unexcusably

[Mỹ]/ˌʌnɪkˈskjuːzəbli/
[Anh]/ˌʌnɪkˈskjuːzəbli/

Dịch

adv. theo cách không thể biện minh hoặc biện giải được

Cụm từ & Cách kết hợp

unexcusably rude

thô lỗ vô lý

unexcusably late

trễ nải vô lý

unexcusably selfish

tham lam vô lý

acted unexcusably

hành động vô lý

unexcusably lazy

lười biếng vô lý

unexcusably careless

cẩu thả vô lý

behaved unexcusably

hành xử vô lý

unexcusably arrogant

kiêu căng vô lý

unexcusably dishonest

không trung thực vô lý

unexcusably cruel

độc ác vô lý

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay