unpardonably rude
thô lỗ vô cùng
unpardonably late
trễ nải vô cùng
unpardonably selfish
tham lam vô cùng
unpardonably stupid
ngu ngốc vô cùng
unpardonably unfair
không công bằng vô cùng
unpardonably dishonest
không trung thực vô cùng
unpardonably naive
ngây thơ vô cùng
unpardonably ignorant
khó hiểu vô cùng
unpardonably negligent
thiếu trách nhiệm vô cùng
unpardonably arrogant
kiêu căng vô cùng
his unpardonably rude behavior at the formal dinner embarrassed everyone present.
Hành vi vô cùng thô lỗ của anh ấy tại bữa tiệc trang trọng đã làm tất cả những người có mặt cảm thấy xấu hổ.
she arrived unpardonably late to the most important meeting of her career.
Cô ấy đến muộn một cách không thể tha thứ cho cuộc họp quan trọng nhất trong sự nghiệp của cô ấy.
it was unpardonably selfish of him to abandon his responsibilities during the crisis.
Việc anh ấy từ bỏ trách nhiệm của mình trong thời điểm khủng hoảng là vô cùng ích kỷ.
the tourist was unpardonably naive about the local customs and traditions.
Người du khách vô cùng ngây thơ về phong tục và truyền thống địa phương.
his unpardonably ignorant comments revealed a shocking lack of cultural awareness.
Các nhận xét vô cùng thiếu hiểu biết của anh ấy đã phơi bày sự thiếu nhận thức văn hóa đáng kinh ngạc.
the service at the restaurant was unpardonably slow, testing our patience.
Dịch vụ tại nhà hàng vô cùng chậm trễ, thử thách sự kiên nhẫn của chúng tôi.
the luxury resort charged unpardonably high prices for basic amenities.
Khu nghỉ dưỡng cao cấp đã tính phí vô cùng cao cho các tiện nghi cơ bản.
the contractor was unpardonably careless with the renovation project.
Người thầu xây dựng vô cùng cẩu thả với dự án sửa chữa.
her unpardonably dishonest actions destroyed the trust of her colleagues.
Hành động vô cùng không trung thực của cô ấy đã phá hủy niềm tin của đồng nghiệp.
the politician's unpardonably inappropriate remarks caused a public scandal.
Các phát ngôn vô cùng không phù hợp của chính trị gia đã gây ra một cuộc bê bối công khai.
his unpardonably stubborn refusal to compromise stalled the negotiations.
Việc anh ấy vô cùng ngoan cố từ chối thỏa hiệp đã làm đình trệ các cuộc đàm phán.
the student made an unpardonably simple mistake that cost him the scholarship.
Sinh viên đã mắc một sai lầm vô cùng đơn giản khiến anh ấy mất học bổng.
unpardonably rude
thô lỗ vô cùng
unpardonably late
trễ nải vô cùng
unpardonably selfish
tham lam vô cùng
unpardonably stupid
ngu ngốc vô cùng
unpardonably unfair
không công bằng vô cùng
unpardonably dishonest
không trung thực vô cùng
unpardonably naive
ngây thơ vô cùng
unpardonably ignorant
khó hiểu vô cùng
unpardonably negligent
thiếu trách nhiệm vô cùng
unpardonably arrogant
kiêu căng vô cùng
his unpardonably rude behavior at the formal dinner embarrassed everyone present.
Hành vi vô cùng thô lỗ của anh ấy tại bữa tiệc trang trọng đã làm tất cả những người có mặt cảm thấy xấu hổ.
she arrived unpardonably late to the most important meeting of her career.
Cô ấy đến muộn một cách không thể tha thứ cho cuộc họp quan trọng nhất trong sự nghiệp của cô ấy.
it was unpardonably selfish of him to abandon his responsibilities during the crisis.
Việc anh ấy từ bỏ trách nhiệm của mình trong thời điểm khủng hoảng là vô cùng ích kỷ.
the tourist was unpardonably naive about the local customs and traditions.
Người du khách vô cùng ngây thơ về phong tục và truyền thống địa phương.
his unpardonably ignorant comments revealed a shocking lack of cultural awareness.
Các nhận xét vô cùng thiếu hiểu biết của anh ấy đã phơi bày sự thiếu nhận thức văn hóa đáng kinh ngạc.
the service at the restaurant was unpardonably slow, testing our patience.
Dịch vụ tại nhà hàng vô cùng chậm trễ, thử thách sự kiên nhẫn của chúng tôi.
the luxury resort charged unpardonably high prices for basic amenities.
Khu nghỉ dưỡng cao cấp đã tính phí vô cùng cao cho các tiện nghi cơ bản.
the contractor was unpardonably careless with the renovation project.
Người thầu xây dựng vô cùng cẩu thả với dự án sửa chữa.
her unpardonably dishonest actions destroyed the trust of her colleagues.
Hành động vô cùng không trung thực của cô ấy đã phá hủy niềm tin của đồng nghiệp.
the politician's unpardonably inappropriate remarks caused a public scandal.
Các phát ngôn vô cùng không phù hợp của chính trị gia đã gây ra một cuộc bê bối công khai.
his unpardonably stubborn refusal to compromise stalled the negotiations.
Việc anh ấy vô cùng ngoan cố từ chối thỏa hiệp đã làm đình trệ các cuộc đàm phán.
the student made an unpardonably simple mistake that cost him the scholarship.
Sinh viên đã mắc một sai lầm vô cùng đơn giản khiến anh ấy mất học bổng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay