unfalsifiable theory
lý thuyết không thể bác bỏ
unfalsifiable claim
khẳng định không thể bác bỏ
unfalsifiable hypothesis
giả thuyết không thể bác bỏ
unfalsifiable statement
phát biểu không thể bác bỏ
unfalsifiable belief
niềm tin không thể bác bỏ
unfalsifiable proposition
đề xuất không thể bác bỏ
unfalsifiable assertion
khẳng định không thể bác bỏ
unfalsifiable idea
ý tưởng không thể bác bỏ
unfalsifiable argument
luận cứ không thể bác bỏ
unfalsifiable concept
khái niệm không thể bác bỏ
the theory is considered unfalsifiable by many scientists.
lý thuyết được nhiều nhà khoa học coi là không thể bác bỏ.
unfalsifiable claims can lead to a lack of scientific progress.
những tuyên bố không thể bác bỏ có thể dẫn đến sự thiếu hụt tiến bộ khoa học.
philosophers often discuss the implications of unfalsifiable ideas.
các nhà triết học thường thảo luận về những tác động của các ý tưởng không thể bác bỏ.
his argument was criticized for being unfalsifiable.
lý luận của ông bị chỉ trích vì không thể bác bỏ.
in science, it's important to avoid unfalsifiable hypotheses.
trong khoa học, điều quan trọng là tránh những giả thuyết không thể bác bỏ.
many religious beliefs are often labeled as unfalsifiable.
nhiều niềm tin tôn giáo thường bị gắn nhãn là không thể bác bỏ.
unfalsifiable statements can be difficult to debate.
những phát biểu không thể bác bỏ có thể khó tranh luận.
critics argue that unfalsifiable theories lack empirical support.
các nhà phê bình cho rằng các lý thuyết không thể bác bỏ thiếu sự hỗ trợ thực nghiệm.
unfalsifiable propositions are often dismissed in scientific discussions.
những mệnh đề không thể bác bỏ thường bị bác bỏ trong các cuộc thảo luận khoa học.
to be scientific, a theory must be falsifiable, not unfalsifiable.
để được coi là khoa học, một lý thuyết phải có thể bác bỏ, chứ không phải không thể bác bỏ.
unfalsifiable theory
lý thuyết không thể bác bỏ
unfalsifiable claim
khẳng định không thể bác bỏ
unfalsifiable hypothesis
giả thuyết không thể bác bỏ
unfalsifiable statement
phát biểu không thể bác bỏ
unfalsifiable belief
niềm tin không thể bác bỏ
unfalsifiable proposition
đề xuất không thể bác bỏ
unfalsifiable assertion
khẳng định không thể bác bỏ
unfalsifiable idea
ý tưởng không thể bác bỏ
unfalsifiable argument
luận cứ không thể bác bỏ
unfalsifiable concept
khái niệm không thể bác bỏ
the theory is considered unfalsifiable by many scientists.
lý thuyết được nhiều nhà khoa học coi là không thể bác bỏ.
unfalsifiable claims can lead to a lack of scientific progress.
những tuyên bố không thể bác bỏ có thể dẫn đến sự thiếu hụt tiến bộ khoa học.
philosophers often discuss the implications of unfalsifiable ideas.
các nhà triết học thường thảo luận về những tác động của các ý tưởng không thể bác bỏ.
his argument was criticized for being unfalsifiable.
lý luận của ông bị chỉ trích vì không thể bác bỏ.
in science, it's important to avoid unfalsifiable hypotheses.
trong khoa học, điều quan trọng là tránh những giả thuyết không thể bác bỏ.
many religious beliefs are often labeled as unfalsifiable.
nhiều niềm tin tôn giáo thường bị gắn nhãn là không thể bác bỏ.
unfalsifiable statements can be difficult to debate.
những phát biểu không thể bác bỏ có thể khó tranh luận.
critics argue that unfalsifiable theories lack empirical support.
các nhà phê bình cho rằng các lý thuyết không thể bác bỏ thiếu sự hỗ trợ thực nghiệm.
unfalsifiable propositions are often dismissed in scientific discussions.
những mệnh đề không thể bác bỏ thường bị bác bỏ trong các cuộc thảo luận khoa học.
to be scientific, a theory must be falsifiable, not unfalsifiable.
để được coi là khoa học, một lý thuyết phải có thể bác bỏ, chứ không phải không thể bác bỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay