I find such behaviour indefensible.
Tôi thấy những hành vi như vậy là không thể bào chữa.
Her silly behaviour puts her in an indefensible position.
Hành vi ngốc nghếch của cô ấy khiến cô ấy rơi vào tình thế khó có thể bảo vệ.
The decision to cut funding for education is indefensible.
Quyết định cắt giảm tài trợ cho giáo dục là không thể chấp nhận được.
His actions were indefensible and caused harm to many people.
Hành động của anh ấy là không thể bào chữa và gây hại cho nhiều người.
The company's unethical practices are indefensible.
Những hành vi phi đạo đức của công ty là không thể bào chữa.
The politician's remarks were deemed indefensible by the public.
Những phát ngôn của chính trị gia đã bị công chúng đánh giá là không thể bào chữa.
It is indefensible to discriminate against people based on their race or ethnicity.
Việc phân biệt đối xử với mọi người dựa trên chủng tộc hoặc dân tộc là không thể chấp nhận được.
The company's failure to address safety concerns is indefensible.
Việc công ty không giải quyết các vấn đề về an toàn là không thể chấp nhận được.
The lack of transparency in the government's decision-making process is indefensible.
Sự thiếu minh bạch trong quá trình ra quyết định của chính phủ là không thể chấp nhận được.
The company's refusal to take responsibility for the environmental damage is indefensible.
Việc từ chối chịu trách nhiệm về thiệt hại môi trường của công ty là không thể chấp nhận được.
The coach's behavior towards the players was indefensible.
Hành vi của huấn luyện viên đối với các cầu thủ là không thể chấp nhận được.
The company's treatment of its employees is indefensible.
Cách công ty đối xử với nhân viên của mình là không thể chấp nhận được.
I find such behaviour indefensible.
Tôi thấy những hành vi như vậy là không thể bào chữa.
Her silly behaviour puts her in an indefensible position.
Hành vi ngốc nghếch của cô ấy khiến cô ấy rơi vào tình thế khó có thể bảo vệ.
The decision to cut funding for education is indefensible.
Quyết định cắt giảm tài trợ cho giáo dục là không thể chấp nhận được.
His actions were indefensible and caused harm to many people.
Hành động của anh ấy là không thể bào chữa và gây hại cho nhiều người.
The company's unethical practices are indefensible.
Những hành vi phi đạo đức của công ty là không thể bào chữa.
The politician's remarks were deemed indefensible by the public.
Những phát ngôn của chính trị gia đã bị công chúng đánh giá là không thể bào chữa.
It is indefensible to discriminate against people based on their race or ethnicity.
Việc phân biệt đối xử với mọi người dựa trên chủng tộc hoặc dân tộc là không thể chấp nhận được.
The company's failure to address safety concerns is indefensible.
Việc công ty không giải quyết các vấn đề về an toàn là không thể chấp nhận được.
The lack of transparency in the government's decision-making process is indefensible.
Sự thiếu minh bạch trong quá trình ra quyết định của chính phủ là không thể chấp nhận được.
The company's refusal to take responsibility for the environmental damage is indefensible.
Việc từ chối chịu trách nhiệm về thiệt hại môi trường của công ty là không thể chấp nhận được.
The coach's behavior towards the players was indefensible.
Hành vi của huấn luyện viên đối với các cầu thủ là không thể chấp nhận được.
The company's treatment of its employees is indefensible.
Cách công ty đối xử với nhân viên của mình là không thể chấp nhận được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay