| số nhiều | unfamiliarities |
due to unfamiliarity
do sự không quen thuộc
an unfamiliarity with
một sự không quen thuộc với
overcoming unfamiliarity
vượt qua sự không quen thuộc
sense of unfamiliarity
cảm giác không quen thuộc
unfamiliarity breeds
sự không quen thuộc sinh ra
dealing with unfamiliarity
đối phó với sự không quen thuộc
unfamiliarity can cause
sự không quen thuộc có thể gây ra
reducing unfamiliarity
giảm bớt sự không quen thuộc
experience unfamiliarity
trải nghiệm sự không quen thuộc
caused by unfamiliarity
do sự không quen thuộc gây ra
her unfamiliarity with the software led to several errors in the report.
Sự không quen thuộc với phần mềm đã dẫn đến một số lỗi trong báo cáo.
due to his unfamiliarity with local customs, he felt out of place.
Vì không quen với phong tục địa phương, anh ấy cảm thấy lạc lõng.
the team's unfamiliarity with agile methodologies hindered their progress.
Sự không quen thuộc với các phương pháp agile đã cản trở tiến độ của nhóm.
my unfamiliarity with the area meant i got lost several times.
Sự không quen với khu vực đó khiến tôi bị lạc nhiều lần.
her unfamiliarity with the topic made it difficult to participate in the discussion.
Sự không quen thuộc với chủ đề khiến cô ấy khó tham gia vào cuộc thảo luận.
the project failed partly due to the team's unfamiliarity with the new technology.
Dự án thất bại một phần do nhóm không quen với công nghệ mới.
his unfamiliarity with the legal system proved to be a significant disadvantage.
Sự không quen thuộc với hệ thống pháp lý đã trở thành một bất lợi lớn.
the child's unfamiliarity with farm animals made the visit to the farm exciting.
Sự không quen thuộc với các loài động vật ở nông trại khiến chuyến đi đến nông trại trở nên thú vị.
their unfamiliarity with the company's internal processes caused confusion.
Sự không quen thuộc với các quy trình nội bộ của công ty đã gây ra sự nhầm lẫn.
the speaker's unfamiliarity with the audience's background impacted their presentation.
Sự không quen thuộc với nền tảng của khán giả đã ảnh hưởng đến bài thuyết trình của người nói.
the chef's unfamiliarity with thai cuisine resulted in a bland dish.
Sự không quen thuộc với ẩm thực Thái Lan đã dẫn đến một món ăn nhạt nhẽo.
due to unfamiliarity
do sự không quen thuộc
an unfamiliarity with
một sự không quen thuộc với
overcoming unfamiliarity
vượt qua sự không quen thuộc
sense of unfamiliarity
cảm giác không quen thuộc
unfamiliarity breeds
sự không quen thuộc sinh ra
dealing with unfamiliarity
đối phó với sự không quen thuộc
unfamiliarity can cause
sự không quen thuộc có thể gây ra
reducing unfamiliarity
giảm bớt sự không quen thuộc
experience unfamiliarity
trải nghiệm sự không quen thuộc
caused by unfamiliarity
do sự không quen thuộc gây ra
her unfamiliarity with the software led to several errors in the report.
Sự không quen thuộc với phần mềm đã dẫn đến một số lỗi trong báo cáo.
due to his unfamiliarity with local customs, he felt out of place.
Vì không quen với phong tục địa phương, anh ấy cảm thấy lạc lõng.
the team's unfamiliarity with agile methodologies hindered their progress.
Sự không quen thuộc với các phương pháp agile đã cản trở tiến độ của nhóm.
my unfamiliarity with the area meant i got lost several times.
Sự không quen với khu vực đó khiến tôi bị lạc nhiều lần.
her unfamiliarity with the topic made it difficult to participate in the discussion.
Sự không quen thuộc với chủ đề khiến cô ấy khó tham gia vào cuộc thảo luận.
the project failed partly due to the team's unfamiliarity with the new technology.
Dự án thất bại một phần do nhóm không quen với công nghệ mới.
his unfamiliarity with the legal system proved to be a significant disadvantage.
Sự không quen thuộc với hệ thống pháp lý đã trở thành một bất lợi lớn.
the child's unfamiliarity with farm animals made the visit to the farm exciting.
Sự không quen thuộc với các loài động vật ở nông trại khiến chuyến đi đến nông trại trở nên thú vị.
their unfamiliarity with the company's internal processes caused confusion.
Sự không quen thuộc với các quy trình nội bộ của công ty đã gây ra sự nhầm lẫn.
the speaker's unfamiliarity with the audience's background impacted their presentation.
Sự không quen thuộc với nền tảng của khán giả đã ảnh hưởng đến bài thuyết trình của người nói.
the chef's unfamiliarity with thai cuisine resulted in a bland dish.
Sự không quen thuộc với ẩm thực Thái Lan đã dẫn đến một món ăn nhạt nhẽo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay