unfamiliarly

[Mỹ]/[ʌnˈfæmɪljərli]/
[Anh]/[ʌnˈfæmɪljərli]/

Dịch

adv. Một cách không quen thuộc; không thân thuộc; theo một cách gợi lên sự không quen thuộc.

Cụm từ & Cách kết hợp

unfamiliarly quiet

im lặng một cách không quen thuộc

feeling unfamiliarly

cảm giác không quen thuộc

unfamiliarly present

mang dáng vẻ không quen thuộc

unfamiliarly familiar

quen thuộc một cách không quen thuộc

acting unfamiliarly

hành động một cách không quen thuộc

sounded unfamiliarly

kêu lên một cách không quen thuộc

looked unfamiliarly

nhìn một cách không quen thuộc

unfamiliarly alone

đơn độc một cách không quen thuộc

unfamiliarly cold

lạnh lẽo một cách không quen thuộc

unfamiliarly dark

tối tăm một cách không quen thuộc

Câu ví dụ

he felt uncomfortably warm, moving unfamiliarly through the crowded marketplace.

Anh cảm thấy nóng bức khó chịu, di chuyển một cách không quen thuộc qua thị trường đông đúc.

the new software interface looked uncomfortably complex, operating unfamiliarly for the experienced user.

Giao diện phần mềm mới trông phức tạp và khó chịu, hoạt động không quen thuộc đối với người dùng có kinh nghiệm.

she spoke unfamiliarly of the project's details, revealing a lack of prior involvement.

Cô ấy nói về chi tiết dự án một cách không quen thuộc, phơi bày sự thiếu tham gia trước đó.

the landscape appeared unfamiliarly barren after the long drought, a stark contrast to its usual lushness.

Cảnh quan trông trơ trọi một cách không quen thuộc sau một thời gian hạn hán kéo dài, một sự tương phản rõ rệt so với vẻ tươi tốt thường thấy.

he navigated the city streets unfamiliarly, relying on his phone's gps for guidance.

Anh di chuyển qua những con phố thành phố một cách không quen thuộc, dựa vào GPS trên điện thoại để định hướng.

the antique clock ticked unfamiliarly in the silent room, a constant reminder of the past.

Chiếc đồng hồ cổ tích tạch một cách không quen thuộc trong căn phòng im lặng, một lời nhắc nhở không ngừng về quá khứ.

the child stared unfamiliarly at the unfamiliar animal, wide-eyed with curiosity.

Trẻ em nhìn chăm chú vào con vật lạ một cách không quen thuộc, ánh mắt đầy tò mò.

he performed the task unfamiliarly, struggling to remember the proper procedure.

Anh thực hiện nhiệm vụ một cách không quen thuộc, vất vả để nhớ lại quy trình đúng.

the music sounded unfamiliarly discordant, a jarring contrast to the usual melody.

Bài nhạc nghe có vẻ không hòa quyện một cách không quen thuộc, một sự tương phản chói tai so với giai điệu thường thấy.

she felt uncomfortably exposed, moving unfamiliarly through the unfamiliar crowd.

Cô cảm thấy lộ liễu và khó chịu, di chuyển một cách không quen thuộc qua đám đông lạ lẫm.

the new manager approached the team unfamiliarly, attempting to establish a rapport.

Người quản lý mới tiếp cận nhóm một cách không quen thuộc, cố gắng thiết lập mối quan hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay