unfastenings

[Mỹ]/[ˌʌnˈfæsnɪŋz]/
[Anh]/[ˌʌnˈfæsnɪŋz]/

Dịch

n. Hành động tháo hoặc tháo ra các khóa; Những thứ đã được tháo ra.

Cụm từ & Cách kết hợp

unfastenings observed

Vietnamese_translation

multiple unfastenings

Vietnamese_translation

checking unfastenings

Vietnamese_translation

preventing unfastenings

Vietnamese_translation

recent unfastenings

Vietnamese_translation

unfastening quickly

Vietnamese_translation

unfastenings caused

Vietnamese_translation

analyzing unfastenings

Vietnamese_translation

reporting unfastenings

Vietnamese_translation

identifying unfastenings

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the old coat had several loose unfastenings.

Chiếc áo cũ có nhiều chi tiết cài mở lỏng lẻo.

she checked the unfastenings on her backpack before the hike.

Cô ấy kiểm tra các chi tiết cài mở trên túi đeo lưng trước khi đi bộ đường dài.

the jacket's unfastenings were damaged during the storm.

Các chi tiết cài mở của chiếc áo khoác bị hư hỏng trong cơn bão.

he carefully examined the unfastenings of the safety harness.

Anh ấy cẩn thận kiểm tra các chi tiết cài mở của dây đai an toàn.

the manufacturer improved the design of the unfastenings.

Nhà sản xuất đã cải tiến thiết kế của các chi tiết cài mở.

replacing the broken unfastenings was a simple task.

Thay thế các chi tiết cài mở bị hỏng là một công việc đơn giản.

the unfastenings on the briefcase were sturdy and reliable.

Các chi tiết cài mở trên chiếc cặp xách chắc chắn và đáng tin cậy.

she secured the tent with strong unfastenings.

Cô ấy cài chắc chiếc lều bằng các chi tiết cài mở chắc chắn.

he tightened all the unfastenings before starting the engine.

Anh ấy siết chặt tất cả các chi tiết cài mở trước khi khởi động động cơ.

the quality of the unfastenings is crucial for safety.

Chất lượng của các chi tiết cài mở rất quan trọng đối với an toàn.

the bag's unfastenings allowed for easy access.

Các chi tiết cài mở của chiếc túi cho phép dễ dàng tiếp cận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay