unfatal

[Mỹ]/ʌnˈfeɪtəl/
[Anh]/ʌnˈfeɪt̬əl/

Dịch

adj. không gây tử vong; không nguy hiểm chết người.

Cụm từ & Cách kết hợp

unfatal error

Vietnamese_translation

unfatal accident

Vietnamese_translation

unfatal injury

Vietnamese_translation

unfatal condition

Vietnamese_translation

unfatal wound

Vietnamese_translation

unfatal dose

Vietnamese_translation

unfatal blow

Vietnamese_translation

unfatal fall

Vietnamese_translation

unfatal outcome

Vietnamese_translation

unfatal cases

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the crash was unfatal, but it still left him shaken.

Va chạm không gây tử vong, nhưng vẫn khiến anh ấy bàng hoàng.

the doctors called the wound unfatal and expected a full recovery.

Các bác sĩ cho rằng vết thương không gây tử vong và dự đoán anh ấy sẽ hồi phục hoàn toàn.

the encounter proved unfatal, thanks to quick first aid.

Cuộc gặp gỡ đã chứng tỏ không gây tử vong, nhờ sự sơ cứu nhanh chóng.

police confirmed the injuries were unfatal, though serious.

Cảnh sát xác nhận các vết thương không gây tử vong, dù nghiêm trọng.

he took an unfatal dose by mistake and called poison control immediately.

Anh ấy đã uống một liều không gây tử vong nhầm lẫn và ngay lập tức gọi cho trung tâm kiểm soát độc tố.

the illness is usually unfatal with proper treatment.

Bệnh thường không gây tử vong nếu được điều trị đúng cách.

the report described the incident as unfatal and avoidable.

Báo cáo mô tả sự cố là không gây tử vong và có thể tránh được.

investigators ruled the exposure unfatal but recommended monitoring.

Các nhà điều tra kết luận việc tiếp xúc không gây tử vong nhưng khuyến nghị theo dõi.

the bite was unfatal, yet the swelling spread quickly.

Vết cắn không gây tử vong, nhưng sưng tấy lan nhanh.

they treated it as an unfatal complication and adjusted the medication.

Họ coi đó là một biến chứng không gây tử vong và điều chỉnh thuốc men.

the storm caused unfatal injuries and widespread property damage.

Cơn bão gây ra thương tích không gây tử vong và thiệt hại về tài sản trên diện rộng.

despite the collapse, everyone escaped with unfatal wounds.

Bất chấp sự sụp đổ, mọi người đều thoát khỏi với những vết thương không gây tử vong.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay