unleashed power
sức mạnh tiềm ẩn
unleashed potential
tiềm năng tiềm ẩn
unleashed energy
năng lượng tiềm ẩn
unleashed creativity
sáng tạo tiềm ẩn
unleashed passion
đam mê tiềm ẩn
unleashed talent
tài năng tiềm ẩn
unleashed innovation
đổi mới tiềm ẩn
unleashed emotions
cảm xúc tiềm ẩn
unleashed chaos
hỗn loạn tiềm ẩn
unleashed fury
giận dữ tiềm ẩn
the storm unleashed its fury on the coastal towns.
cơn bão đã giải phóng sự cuồng nộ của nó lên các thị trấn ven biển.
she unleashed her creativity in the art project.
cô ấy đã giải phóng sự sáng tạo của mình trong dự án nghệ thuật.
the new policy unleashed a wave of innovation.
chính sách mới đã giải phóng một làn sóng đổi mới.
the athlete unleashed his full potential in the competition.
vận động viên đã giải phóng hết tiềm năng của mình trong cuộc thi.
they unleashed a flurry of questions during the meeting.
họ đã giải phóng một loạt câu hỏi trong cuộc họp.
the movie unleashed a strong emotional response from the audience.
phim đã giải phóng một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ từ khán giả.
he unleashed his anger in a fit of rage.
anh ấy đã giải phóng sự tức giận của mình trong cơn thịnh nộ.
the new technology has unleashed unprecedented possibilities.
công nghệ mới đã giải phóng những khả năng chưa từng có.
the protest unleashed a wave of public support.
cuộc biểu tình đã giải phóng một làn sóng ủng hộ của công chúng.
she unleashed her passion for music during the concert.
cô ấy đã giải phóng niềm đam mê âm nhạc của mình trong buổi hòa nhạc.
unleashed power
sức mạnh tiềm ẩn
unleashed potential
tiềm năng tiềm ẩn
unleashed energy
năng lượng tiềm ẩn
unleashed creativity
sáng tạo tiềm ẩn
unleashed passion
đam mê tiềm ẩn
unleashed talent
tài năng tiềm ẩn
unleashed innovation
đổi mới tiềm ẩn
unleashed emotions
cảm xúc tiềm ẩn
unleashed chaos
hỗn loạn tiềm ẩn
unleashed fury
giận dữ tiềm ẩn
the storm unleashed its fury on the coastal towns.
cơn bão đã giải phóng sự cuồng nộ của nó lên các thị trấn ven biển.
she unleashed her creativity in the art project.
cô ấy đã giải phóng sự sáng tạo của mình trong dự án nghệ thuật.
the new policy unleashed a wave of innovation.
chính sách mới đã giải phóng một làn sóng đổi mới.
the athlete unleashed his full potential in the competition.
vận động viên đã giải phóng hết tiềm năng của mình trong cuộc thi.
they unleashed a flurry of questions during the meeting.
họ đã giải phóng một loạt câu hỏi trong cuộc họp.
the movie unleashed a strong emotional response from the audience.
phim đã giải phóng một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ từ khán giả.
he unleashed his anger in a fit of rage.
anh ấy đã giải phóng sự tức giận của mình trong cơn thịnh nộ.
the new technology has unleashed unprecedented possibilities.
công nghệ mới đã giải phóng những khả năng chưa từng có.
the protest unleashed a wave of public support.
cuộc biểu tình đã giải phóng một làn sóng ủng hộ của công chúng.
she unleashed her passion for music during the concert.
cô ấy đã giải phóng niềm đam mê âm nhạc của mình trong buổi hòa nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay