unflavored water
nước không hương vị
unflavored gelatin
phô mai que không hương vị
unflavored yogurt
sữa chua không hương vị
unflavored ice cream
đông lạnh không hương vị
being unflavored
không hương vị
unflavored oil
dầu không hương vị
unflavored taffy
kẹo dẻo không hương vị
unflavored protein
protein không hương vị
unflavored chips
chips không hương vị
unflavored gum
kẹo cao su không hương vị
i prefer unflavored yogurt with a drizzle of honey.
Tôi thích sữa chua không đường pha một chút mật ong.
the chef used unflavored gelatin to set the dessert.
Nhà bếp đã dùng gelatin không đường để làm cố định món tráng miệng.
we bought unflavored tofu to add to our stir-fry.
Chúng tôi mua đậu hũ không đường để thêm vào món xào của chúng tôi.
she added unflavored protein powder to her smoothie.
Cô ấy thêm bột protein không đường vào sinh tố của mình.
the recipe called for unflavored tapioca pearls.
Công thức yêu cầu những viên bột năng không đường.
he mixed unflavored oil into the salad dressing.
Anh ấy trộn dầu không đường vào sốt salad.
the kids enjoyed the unflavored applesauce with cinnamon.
Các em nhỏ thích món nước ép táo không đường pha với bột quế.
we chose unflavored oatmeal over the sweetened kind.
Chúng tôi chọn cháo yến mạch không đường thay vì loại có đường.
the baker used unflavored shortening in the pie crust.
Nhà làm bánh đã dùng bơ thực vật không đường trong vỏ bánh tarte.
she made unflavored rice pudding for a light dessert.
Cô ấy làm chè cơm không đường làm món tráng miệng nhẹ.
he added unflavored agar-agar to the vegan jelly.
Anh ấy thêm agar-agar không đường vào món gelatin chay.
unflavored water
nước không hương vị
unflavored gelatin
phô mai que không hương vị
unflavored yogurt
sữa chua không hương vị
unflavored ice cream
đông lạnh không hương vị
being unflavored
không hương vị
unflavored oil
dầu không hương vị
unflavored taffy
kẹo dẻo không hương vị
unflavored protein
protein không hương vị
unflavored chips
chips không hương vị
unflavored gum
kẹo cao su không hương vị
i prefer unflavored yogurt with a drizzle of honey.
Tôi thích sữa chua không đường pha một chút mật ong.
the chef used unflavored gelatin to set the dessert.
Nhà bếp đã dùng gelatin không đường để làm cố định món tráng miệng.
we bought unflavored tofu to add to our stir-fry.
Chúng tôi mua đậu hũ không đường để thêm vào món xào của chúng tôi.
she added unflavored protein powder to her smoothie.
Cô ấy thêm bột protein không đường vào sinh tố của mình.
the recipe called for unflavored tapioca pearls.
Công thức yêu cầu những viên bột năng không đường.
he mixed unflavored oil into the salad dressing.
Anh ấy trộn dầu không đường vào sốt salad.
the kids enjoyed the unflavored applesauce with cinnamon.
Các em nhỏ thích món nước ép táo không đường pha với bột quế.
we chose unflavored oatmeal over the sweetened kind.
Chúng tôi chọn cháo yến mạch không đường thay vì loại có đường.
the baker used unflavored shortening in the pie crust.
Nhà làm bánh đã dùng bơ thực vật không đường trong vỏ bánh tarte.
she made unflavored rice pudding for a light dessert.
Cô ấy làm chè cơm không đường làm món tráng miệng nhẹ.
he added unflavored agar-agar to the vegan jelly.
Anh ấy thêm agar-agar không đường vào món gelatin chay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay