compelled to act
bị buộc phải hành động
compelled speech
bị buộc phải nói
compelled silence
bị buộc phải im lặng
compelled by duty
bị thúc đẩy bởi nghĩa vụ
compelled choice
lựa chọn bị ép buộc
compelled witness
người chứng kiến bị ép buộc
compelled participation
sự tham gia bị ép buộc
compelled agreement
sự đồng ý bị ép buộc
compelled behavior
hành vi bị ép buộc
compelled response
phản hồi bị ép buộc
i was compelled to help after seeing her distress.
Tôi đã bị thúc đẩy phải giúp đỡ sau khi thấy cô ấy đang rất đau khổ.
the evidence compelled the jury to find him guilty.
Bằng chứng đã buộc bồi thẩm đoàn phải kết luận anh ta có tội.
he felt compelled to speak out against the injustice.
Anh ấy cảm thấy bị thúc đẩy phải lên tiếng chống lại sự bất công.
the company was compelled by law to make changes.
Công ty bị luật pháp buộc phải thực hiện các thay đổi.
she was compelled by a sense of duty to volunteer.
Cô ấy bị thúc đẩy bởi ý thức trách nhiệm mà tình nguyện tham gia.
the artist was compelled to express his inner feelings.
Nghệ sĩ bị thúc đẩy để bày tỏ những cảm xúc nội tâm của mình.
we were compelled to leave early due to the storm.
Chúng tôi bị buộc phải rời đi sớm vì trận bão.
the situation compelled a swift and decisive response.
Tình hình buộc phải có phản ứng nhanh chóng và quyết đoán.
he was compelled by curiosity to investigate further.
Anh ấy bị thúc đẩy bởi sự tò mò để điều tra thêm.
the novel's ending compelled me to reflect on life.
Kết thúc cuốn tiểu thuyết đã thúc đẩy tôi suy ngẫm về cuộc sống.
the difficult questions compelled him to reconsider his stance.
Những câu hỏi khó khăn đã buộc anh ấy phải xem xét lại quan điểm của mình.
compelled to act
bị buộc phải hành động
compelled speech
bị buộc phải nói
compelled silence
bị buộc phải im lặng
compelled by duty
bị thúc đẩy bởi nghĩa vụ
compelled choice
lựa chọn bị ép buộc
compelled witness
người chứng kiến bị ép buộc
compelled participation
sự tham gia bị ép buộc
compelled agreement
sự đồng ý bị ép buộc
compelled behavior
hành vi bị ép buộc
compelled response
phản hồi bị ép buộc
i was compelled to help after seeing her distress.
Tôi đã bị thúc đẩy phải giúp đỡ sau khi thấy cô ấy đang rất đau khổ.
the evidence compelled the jury to find him guilty.
Bằng chứng đã buộc bồi thẩm đoàn phải kết luận anh ta có tội.
he felt compelled to speak out against the injustice.
Anh ấy cảm thấy bị thúc đẩy phải lên tiếng chống lại sự bất công.
the company was compelled by law to make changes.
Công ty bị luật pháp buộc phải thực hiện các thay đổi.
she was compelled by a sense of duty to volunteer.
Cô ấy bị thúc đẩy bởi ý thức trách nhiệm mà tình nguyện tham gia.
the artist was compelled to express his inner feelings.
Nghệ sĩ bị thúc đẩy để bày tỏ những cảm xúc nội tâm của mình.
we were compelled to leave early due to the storm.
Chúng tôi bị buộc phải rời đi sớm vì trận bão.
the situation compelled a swift and decisive response.
Tình hình buộc phải có phản ứng nhanh chóng và quyết đoán.
he was compelled by curiosity to investigate further.
Anh ấy bị thúc đẩy bởi sự tò mò để điều tra thêm.
the novel's ending compelled me to reflect on life.
Kết thúc cuốn tiểu thuyết đã thúc đẩy tôi suy ngẫm về cuộc sống.
the difficult questions compelled him to reconsider his stance.
Những câu hỏi khó khăn đã buộc anh ấy phải xem xét lại quan điểm của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay