unforecastable events
những sự kiện không thể dự báo
unforecastable outcomes
những kết quả không thể dự báo
unforecastable weather
thời tiết không thể dự báo
unforecastable future
tương lai không thể dự báo
unforecastable risks
những rủi ro không thể dự báo
unforecastable market
thị trường không thể dự báo
unforecastable conditions
những điều kiện không thể dự báo
unforecastable circumstances
những hoàn cảnh không thể dự báo
unforecastable behavior
hành vi không thể dự báo
the sudden market crash was completely unforecastable.
Việc sụt giảm thị trường đột ngột hoàn toàn không thể dự báo được.
unforecastable weather patterns have become more frequent lately.
Các mô hình thời tiết không thể dự báo được đã trở nên phổ biến hơn gần đây.
his success was unforecastable given his humble beginnings.
Thành công của anh ấy là không thể dự báo được, xét đến xuất phát điểm khiêm tốn của anh ấy.
the pandemic created unforecastable challenges for businesses.
Cơn đại dịch đã tạo ra những thách thức không thể dự báo được cho các doanh nghiệp.
scientists warn of unforecastable environmental changes.
Các nhà khoa học cảnh báo về những thay đổi môi trường không thể dự báo được.
the company's growth was unforecastable to most analysts.
Sự phát triển của công ty là không thể dự báo được đối với hầu hết các nhà phân tích.
unforecastable events can derail even the best plans.
Các sự kiện không thể dự báo được có thể làm hỏng ngay cả những kế hoạch tốt nhất.
the outcome of the experiment was unforecastable.
Kết quả của thí nghiệm là không thể dự báo được.
unforecastable demand caused supply chain disruptions.
Nhu cầu không thể dự báo được đã gây gián đoạn chuỗi cung ứng.
the election result was unforecastable by most polls.
Kết quả bầu cử là không thể dự báo được theo hầu hết các cuộc thăm dò ý kiến.
her recovery was unforecastable after such a serious injury.
Sự phục hồi của cô ấy là không thể dự báo được sau chấn thương nghiêm trọng như vậy.
unforecastable circumstances forced us to change our strategy.
Các tình huống không thể dự báo được đã buộc chúng tôi phải thay đổi chiến lược của mình.
unforecastable events
những sự kiện không thể dự báo
unforecastable outcomes
những kết quả không thể dự báo
unforecastable weather
thời tiết không thể dự báo
unforecastable future
tương lai không thể dự báo
unforecastable risks
những rủi ro không thể dự báo
unforecastable market
thị trường không thể dự báo
unforecastable conditions
những điều kiện không thể dự báo
unforecastable circumstances
những hoàn cảnh không thể dự báo
unforecastable behavior
hành vi không thể dự báo
the sudden market crash was completely unforecastable.
Việc sụt giảm thị trường đột ngột hoàn toàn không thể dự báo được.
unforecastable weather patterns have become more frequent lately.
Các mô hình thời tiết không thể dự báo được đã trở nên phổ biến hơn gần đây.
his success was unforecastable given his humble beginnings.
Thành công của anh ấy là không thể dự báo được, xét đến xuất phát điểm khiêm tốn của anh ấy.
the pandemic created unforecastable challenges for businesses.
Cơn đại dịch đã tạo ra những thách thức không thể dự báo được cho các doanh nghiệp.
scientists warn of unforecastable environmental changes.
Các nhà khoa học cảnh báo về những thay đổi môi trường không thể dự báo được.
the company's growth was unforecastable to most analysts.
Sự phát triển của công ty là không thể dự báo được đối với hầu hết các nhà phân tích.
unforecastable events can derail even the best plans.
Các sự kiện không thể dự báo được có thể làm hỏng ngay cả những kế hoạch tốt nhất.
the outcome of the experiment was unforecastable.
Kết quả của thí nghiệm là không thể dự báo được.
unforecastable demand caused supply chain disruptions.
Nhu cầu không thể dự báo được đã gây gián đoạn chuỗi cung ứng.
the election result was unforecastable by most polls.
Kết quả bầu cử là không thể dự báo được theo hầu hết các cuộc thăm dò ý kiến.
her recovery was unforecastable after such a serious injury.
Sự phục hồi của cô ấy là không thể dự báo được sau chấn thương nghiêm trọng như vậy.
unforecastable circumstances forced us to change our strategy.
Các tình huống không thể dự báo được đã buộc chúng tôi phải thay đổi chiến lược của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay