unformality

[Mỹ]/[ˌʌnfɔːˈmælɪti]/
[Anh]/[ˌʌnfɔːrˈmælɪti]/

Dịch

n. sự thiếu trang trọng; đặc điểm hoặc trạng thái không trang trọng; một hành vi, cách nói hoặc thủ tục không trang trọng.

Cụm từ & Cách kết hợp

unformality matters

Việc thiếu trang trọng là quan trọng

embrace unformality

Chào đón việc thiếu trang trọng

prefer unformality

Ưu tiên việc thiếu trang trọng

unformality helps

Việc thiếu trang trọng giúp được

value unformality

Giá trị của việc thiếu trang trọng

unformality works

Việc thiếu trang trọng hiệu quả

Câu ví dụ

the unformality of his greeting set a relaxed tone for the meeting.

Tính không trang trọng trong lời chào của anh ấy đã tạo nên không khí thư giãn cho cuộc họp.

her unformality in email made the team feel more approachable.

Tính không trang trọng trong email của cô ấy khiến đội nhóm cảm thấy dễ gần hơn.

we appreciated the unformality of the conversation over coffee.

Chúng tôi đánh giá cao sự không trang trọng trong cuộc trò chuyện khi uống cà phê.

the unformality of the dress code helped new hires fit in quickly.

Tính không trang trọng trong quy định trang phục giúp nhân viên mới hòa nhập nhanh hơn.

his unformality during the presentation put the audience at ease.

Tính không trang trọng của anh ấy trong buổi trình bày đã làm cho khán giả cảm thấy thư giãn.

the unformality of their relationship allowed honest feedback.

Tính không trang trọng trong mối quan hệ của họ đã cho phép nhận phản hồi chân thành.

some clients value unformality, while others expect strict professionalism.

Một số khách hàng trân trọng sự không trang trọng, trong khi những người khác kỳ vọng sự chuyên nghiệp nghiêm ngặt.

the unformality of the chat made it easier to break the ice.

Tính không trang trọng trong cuộc trò chuyện giúp dễ dàng phá vỡ sự ngượng ngùng.

she balanced unformality with respect when addressing sensitive topics.

Cô ấy đã cân bằng giữa sự không trang trọng và sự tôn trọng khi đề cập đến các chủ đề nhạy cảm.

the unformality of the workplace culture encouraged creativity.

Tính không trang trọng trong văn hóa nơi làm việc khuyến khích sự sáng tạo.

unformality can build rapport, but it should not cross boundaries.

Sự không trang trọng có thể xây dựng mối quan hệ, nhưng không nên vượt qua giới hạn.

the unformality of his tone softened an otherwise stern message.

Tính không trang trọng trong giọng điệu của anh ấy đã làm dịu đi một thông điệp vốn rất nghiêm túc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay