unfrequented path
đường ít người qua lại
unfrequented area
khu vực ít người qua lại
unfrequented place
nơi ít người qua lại
unfrequented road
đường vắng vẻ
unfrequented spot
nơi vắng vẻ
unfrequented site
địa điểm ít người đến
unfrequented trail
đường mòn ít người đi
unfrequented region
vùng ít người qua lại
unfrequented forest
khu rừng ít người
unfrequented beach
bãi biển vắng vẻ
the unfrequented path led us to a hidden waterfall.
con đường ít người qua lại dẫn chúng tôi đến một thác nước ẩn.
they enjoyed the peace of the unfrequented beach.
họ tận hưởng sự bình yên của bãi biển ít người qua lại.
exploring unfrequented areas can be an adventure.
khám phá những khu vực ít người qua lại có thể là một cuộc phiêu lưu.
he preferred the unfrequented trails for hiking.
anh thích những con đường mòn ít người qua lại để đi bộ đường dài.
the unfrequented restaurant had the best local cuisine.
nhà hàng ít người qua lại có món ăn địa phương ngon nhất.
she found solace in the unfrequented corners of the library.
cô tìm thấy sự an ủi trong những góc ít người qua lại của thư viện.
unfrequented roads often lead to beautiful scenery.
những con đường ít người qua lại thường dẫn đến cảnh quan tuyệt đẹp.
the artist painted unfrequented landscapes.
nghệ sĩ đã vẽ những phong cảnh ít người qua lại.
we stumbled upon an unfrequented village during our travels.
chúng tôi tình cờ bắt gặp một ngôi làng ít người qua lại trong chuyến đi của mình.
unfrequented parks are perfect for a quiet picnic.
những công viên ít người qua lại là nơi hoàn hảo cho một buổi dã ngoại yên tĩnh.
unfrequented path
đường ít người qua lại
unfrequented area
khu vực ít người qua lại
unfrequented place
nơi ít người qua lại
unfrequented road
đường vắng vẻ
unfrequented spot
nơi vắng vẻ
unfrequented site
địa điểm ít người đến
unfrequented trail
đường mòn ít người đi
unfrequented region
vùng ít người qua lại
unfrequented forest
khu rừng ít người
unfrequented beach
bãi biển vắng vẻ
the unfrequented path led us to a hidden waterfall.
con đường ít người qua lại dẫn chúng tôi đến một thác nước ẩn.
they enjoyed the peace of the unfrequented beach.
họ tận hưởng sự bình yên của bãi biển ít người qua lại.
exploring unfrequented areas can be an adventure.
khám phá những khu vực ít người qua lại có thể là một cuộc phiêu lưu.
he preferred the unfrequented trails for hiking.
anh thích những con đường mòn ít người qua lại để đi bộ đường dài.
the unfrequented restaurant had the best local cuisine.
nhà hàng ít người qua lại có món ăn địa phương ngon nhất.
she found solace in the unfrequented corners of the library.
cô tìm thấy sự an ủi trong những góc ít người qua lại của thư viện.
unfrequented roads often lead to beautiful scenery.
những con đường ít người qua lại thường dẫn đến cảnh quan tuyệt đẹp.
the artist painted unfrequented landscapes.
nghệ sĩ đã vẽ những phong cảnh ít người qua lại.
we stumbled upon an unfrequented village during our travels.
chúng tôi tình cờ bắt gặp một ngôi làng ít người qua lại trong chuyến đi của mình.
unfrequented parks are perfect for a quiet picnic.
những công viên ít người qua lại là nơi hoàn hảo cho một buổi dã ngoại yên tĩnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay