unfurred

[Mỹ]/ʌnˈfɜːd/
[Anh]/ʌnˈfɝːd/

Dịch

adj. không cuộn; không mở ra; trải rộng (đặc biệt là của cờ, cánh buồm hoặc biểu ngữ); (hiếm) không có lông; không có lớp lông
v. thì quá khứ và quá khứ phân từ của động từ unfurl

Cụm từ & Cách kết hợp

unfurred coat

Áo khoác không lông thú

unfurred collar

Đai cổ không lông thú

unfurred hood

Chuông áo không lông thú

unfurred boots

Giày không lông thú

unfurred gloves

Găng tay không lông thú

unfurred lining

Lót không lông thú

unfurred jacket

Áo khoác không lông thú

unfurred trim

Viền không lông thú

unfurred parka

Áo khoác parka không lông thú

unfurred hat

Mũ không lông thú

Câu ví dụ

the unfurred paw left clean prints on the tile floor.

Chân không lông để lại những dấu chân sạch trên sàn gạch.

in winter, the unfurred skin needs extra protection from cold air.

Vào mùa đông, da không lông cần được bảo vệ thêm khỏi không khí lạnh.

the kitten’s unfurred ears turned pink in the wind.

Các tai không lông của chú mèo con chuyển sang màu hồng trong gió.

she applied a gentle balm to the unfurred patch on the dog’s belly.

Cô ấy bôi một loại dầu dưỡng nhẹ nhàng lên vùng da không lông trên bụng con chó.

the vet checked the unfurred area for redness and swelling.

Bác sĩ thú y kiểm tra vùng da không lông để xem có đỏ hay sưng không.

after grooming, an unfurred strip along his neck became noticeable.

Sau khi chải chuốt, một dải da không lông dọc cổ anh ấy trở nên rõ rệt.

the sunburn hit the unfurred scalp hard during the hike.

Ánh nắng đã làm bỏng da đầu không lông của anh ấy trong chuyến đi bộ.

they covered the unfurred shoulders with a soft blanket.

Họ đắp một tấm chăn mềm lên những vai không lông.

the unfurred tail tip looked fragile in the freezing rain.

Đầu đuôi không lông trông rất mong manh trong cơn mưa lạnh giá.

a scarf protected his unfurred chin from the sharp breeze.

Một chiếc khăn quàng cổ bảo vệ cằm không lông của anh ấy khỏi cơn gió lùa mạnh.

the unfurred spots showed up clearly under the bright lamp.

Các đốm da không lông xuất hiện rõ ràng dưới ánh đèn sáng.

moisturizer helped soothe the unfurred hands after washing dishes.

Chất dưỡng ẩm giúp làm dịu đôi tay không lông sau khi rửa bát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay