ungilt

[Mỹ]/[ˈʌŋɡɪlt]/
[Anh]/[ˈʌŋɡɪlt]/

Dịch

v. Làm mất lớp sơn vàng; làm mất đi vẻ vàng; làm mất đi vẻ vàng; lấy đi vẻ giống vàng.

Cụm từ & Cách kết hợp

ungilt edges

Viền không đánh bóng

ungilt frame

Khung không đánh bóng

ungilt surface

Bề mặt không đánh bóng

ungilt letters

Chữ không đánh bóng

ungilt finish

Hoàn thiện không đánh bóng

ungilting metal

Kim loại không đánh bóng

ungilt appearance

Hiệu ứng không đánh bóng

ungilt detail

Chi tiết không đánh bóng

ungilt border

Viền không đánh bóng

ungilt effect

Hiệu ứng không đánh bóng

Câu ví dụ

the old frame was stripped and ungilt, revealing the wood beneath.

Khung cũ đã được cạo sạch lớp sơn vàng và lộ ra lớp gỗ bên dưới.

she decided to ungilt the mirror to give it a more modern look.

Cô quyết định cạo sạch lớp sơn vàng trên tấm gương để làm cho nó trông hiện đại hơn.

the artist carefully ungilt the sculpture to restore its original appearance.

Nghệ nhân cẩn thận cạo sạch lớp sơn vàng trên bức tượng để khôi phục lại vẻ ngoài ban đầu.

we needed to ungilt the furniture before we could refinish it.

Chúng tôi cần cạo sạch lớp sơn vàng trên đồ nội thất trước khi có thể đánh lại lớp sơn mới.

the antique dealer planned to ungilt the tray and resell it.

Nhà buôn đồ cổ dự định cạo sạch lớp sơn vàng trên khay và bán lại.

after years of neglect, the gilt was easy to ungilt.

Sau nhiều năm bỏ hoang, lớp sơn vàng dễ dàng bị cạo sạch.

he used a solvent to ungilt the decorative molding.

Anh ấy đã dùng dung môi để cạo sạch lớp sơn vàng trên viền trang trí.

the process of ungilt was tedious but necessary for the restoration.

Quy trình cạo sạch lớp sơn vàng là khá vất vả nhưng cần thiết cho việc phục chế.

they chose to ungilt the picture frame to match the new decor.

Họ chọn cạo sạch lớp sơn vàng trên khung tranh để phù hợp với phong cách nội thất mới.

the goal was to ungilt the surface and then apply a new finish.

Mục tiêu là cạo sạch lớp sơn vàng trên bề mặt và sau đó phủ một lớp hoàn thiện mới.

the museum staff had to ungilt several artifacts for analysis.

Nhân viên bảo tàng phải cạo sạch lớp sơn vàng trên nhiều hiện vật để phân tích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay