ungraded assignment
bài tập không chấm điểm
ungraded exam
kiểm tra không chấm điểm
ungraded paper
bài viết không chấm điểm
ungraded work
công việc không chấm điểm
ungraded task
nhiệm vụ không chấm điểm
ungraded project
dự án không chấm điểm
ungraded coursework
khóa học không chấm điểm
ungraded assessment
đánh giá không chấm điểm
ungraded feedback
phản hồi không chấm điểm
ungraded section
phần không chấm điểm
the students received ungraded assignments to encourage creativity.
Các sinh viên đã nhận được các bài tập không được chấm điểm để khuyến khích sự sáng tạo.
she prefers ungraded tests to reduce anxiety.
Cô ấy thích các bài kiểm tra không được chấm điểm hơn để giảm lo lắng.
the professor offered ungraded practice exams before the final.
Giáo sư đã cung cấp các bài kiểm tra thực hành không được chấm điểm trước khi thi cuối kỳ.
he submitted an ungraded paper for feedback.
Anh ấy đã nộp một bài báo không được chấm điểm để nhận phản hồi.
many educators advocate for ungraded assessments.
Nhiều nhà giáo dục ủng hộ đánh giá không được chấm điểm.
the workshop featured ungraded activities to foster collaboration.
Hội thảo có các hoạt động không được chấm điểm để thúc đẩy sự hợp tác.
she felt more comfortable in an ungraded environment.
Cô ấy cảm thấy thoải mái hơn trong môi trường không được chấm điểm.
ungraded work can help students learn at their own pace.
Công việc không được chấm điểm có thể giúp học sinh học theo tốc độ của riêng mình.
the art class featured ungraded projects to inspire creativity.
Lớp học nghệ thuật có các dự án không được chấm điểm để truyền cảm hứng sáng tạo.
ungraded discussions allow for open dialogue among students.
Các cuộc thảo luận không được chấm điểm cho phép đối thoại cởi mở giữa các sinh viên.
ungraded assignment
bài tập không chấm điểm
ungraded exam
kiểm tra không chấm điểm
ungraded paper
bài viết không chấm điểm
ungraded work
công việc không chấm điểm
ungraded task
nhiệm vụ không chấm điểm
ungraded project
dự án không chấm điểm
ungraded coursework
khóa học không chấm điểm
ungraded assessment
đánh giá không chấm điểm
ungraded feedback
phản hồi không chấm điểm
ungraded section
phần không chấm điểm
the students received ungraded assignments to encourage creativity.
Các sinh viên đã nhận được các bài tập không được chấm điểm để khuyến khích sự sáng tạo.
she prefers ungraded tests to reduce anxiety.
Cô ấy thích các bài kiểm tra không được chấm điểm hơn để giảm lo lắng.
the professor offered ungraded practice exams before the final.
Giáo sư đã cung cấp các bài kiểm tra thực hành không được chấm điểm trước khi thi cuối kỳ.
he submitted an ungraded paper for feedback.
Anh ấy đã nộp một bài báo không được chấm điểm để nhận phản hồi.
many educators advocate for ungraded assessments.
Nhiều nhà giáo dục ủng hộ đánh giá không được chấm điểm.
the workshop featured ungraded activities to foster collaboration.
Hội thảo có các hoạt động không được chấm điểm để thúc đẩy sự hợp tác.
she felt more comfortable in an ungraded environment.
Cô ấy cảm thấy thoải mái hơn trong môi trường không được chấm điểm.
ungraded work can help students learn at their own pace.
Công việc không được chấm điểm có thể giúp học sinh học theo tốc độ của riêng mình.
the art class featured ungraded projects to inspire creativity.
Lớp học nghệ thuật có các dự án không được chấm điểm để truyền cảm hứng sáng tạo.
ungraded discussions allow for open dialogue among students.
Các cuộc thảo luận không được chấm điểm cho phép đối thoại cởi mở giữa các sinh viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay