ungranulated sugar
đường chưa được nghiền
ungranulated salt
muối chưa được nghiền
ungranulated powder
bột chưa được nghiền
ungranulated material
vật liệu chưa được nghiền
ungranulated crystals
tinh thể chưa được nghiền
ungranulated grains
hạt chưa được nghiền
ungranulated samples
mẫu chưa được nghiền
ungranulated residue
phần dư chưa được nghiền
ungranulated mix
hỗn hợp chưa được nghiền
ungranulated solids
vật rắn chưa được nghiền
use ungranulated sugar for a smoother frosting.
Sử dụng đường không hạt để tạo lớp kem mịn hơn.
the recipe calls for ungranulated salt to dissolve quickly.
Công thức yêu cầu muối không hạt để tan nhanh hơn.
ungranulated garlic blends better into the sauce.
Tỏi không hạt hòa quyện tốt hơn vào nước sốt.
she sprinkled ungranulated yeast into warm water.
Cô rắc men không hạt vào nước ấm.
choose ungranulated cocoa for a lump free batter.
Chọn cacao không hạt để có hỗn hợp không bị vón cục.
the lab ordered ungranulated powder to ensure uniform mixing.
Phòng thí nghiệm đã đặt mua bột không hạt để đảm bảo trộn đều.
ungranulated detergent dissolves faster in cold water.
Tẩy rửa không hạt tan nhanh hơn trong nước lạnh.
he prefers ungranulated seasoning for an even coating.
Anh ấy ưa thích gia vị không hạt để phủ đều.
add ungranulated gelatin for a clearer set.
Thêm gelatin không hạt để tạo kết cấu trong hơn.
ungranulated pigment creates a smoother paint finish.
Chất tạo màu không hạt tạo ra lớp sơn mịn hơn.
we sifted ungranulated flour to keep the crumb tender.
Chúng tôi rây bột không hạt để giữ cho cốt bánh mềm mịn.
the pharmacist weighed ungranulated powder for precise dosing.
Dược sĩ đã cân bột không hạt để liều lượng chính xác.
ungranulated sugar
đường chưa được nghiền
ungranulated salt
muối chưa được nghiền
ungranulated powder
bột chưa được nghiền
ungranulated material
vật liệu chưa được nghiền
ungranulated crystals
tinh thể chưa được nghiền
ungranulated grains
hạt chưa được nghiền
ungranulated samples
mẫu chưa được nghiền
ungranulated residue
phần dư chưa được nghiền
ungranulated mix
hỗn hợp chưa được nghiền
ungranulated solids
vật rắn chưa được nghiền
use ungranulated sugar for a smoother frosting.
Sử dụng đường không hạt để tạo lớp kem mịn hơn.
the recipe calls for ungranulated salt to dissolve quickly.
Công thức yêu cầu muối không hạt để tan nhanh hơn.
ungranulated garlic blends better into the sauce.
Tỏi không hạt hòa quyện tốt hơn vào nước sốt.
she sprinkled ungranulated yeast into warm water.
Cô rắc men không hạt vào nước ấm.
choose ungranulated cocoa for a lump free batter.
Chọn cacao không hạt để có hỗn hợp không bị vón cục.
the lab ordered ungranulated powder to ensure uniform mixing.
Phòng thí nghiệm đã đặt mua bột không hạt để đảm bảo trộn đều.
ungranulated detergent dissolves faster in cold water.
Tẩy rửa không hạt tan nhanh hơn trong nước lạnh.
he prefers ungranulated seasoning for an even coating.
Anh ấy ưa thích gia vị không hạt để phủ đều.
add ungranulated gelatin for a clearer set.
Thêm gelatin không hạt để tạo kết cấu trong hơn.
ungranulated pigment creates a smoother paint finish.
Chất tạo màu không hạt tạo ra lớp sơn mịn hơn.
we sifted ungranulated flour to keep the crumb tender.
Chúng tôi rây bột không hạt để giữ cho cốt bánh mềm mịn.
the pharmacist weighed ungranulated powder for precise dosing.
Dược sĩ đã cân bột không hạt để liều lượng chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay