ungulates

[Mỹ]/ˈʌŋɡjʊleɪts/
[Anh]/ˈʌŋɡjʊleɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật có móng

Cụm từ & Cách kết hợp

large ungulates

nhu ung lớn

wild ungulates

nhu ung hoang dã

domestic ungulates

nhu ung nhà

herbivorous ungulates

nhu ung ăn cỏ

native ungulates

nhu ung bản địa

small ungulates

nhu ung nhỏ

grazing ungulates

nhu ung ăn cỏ

migratory ungulates

nhu ung di cư

endangered ungulates

nhu ung bị đe dọa

social ungulates

nhu ung hòa đồng

Câu ví dụ

ungulates are known for their hooves.

các động vật có guốc được biết đến vì móng của chúng.

many ungulates are herbivores.

nhiều động vật có guốc là động vật ăn cỏ.

ungulates play a significant role in their ecosystems.

các động vật có guốc đóng một vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.

some ungulates migrate long distances.

một số động vật có guốc di cư đường dài.

ungulates have adapted to various environments.

các động vật có guốc đã thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.

conservation efforts are crucial for ungulate populations.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với quần thể động vật có guốc.

ungulates can be found on every continent except antarctica.

các động vật có guốc có thể được tìm thấy trên mọi lục địa ngoại trừ nam cực.

some ungulates have unique social structures.

một số động vật có guốc có các cấu trúc xã hội độc đáo.

studying ungulates helps us understand wildlife behavior.

nghiên cứu động vật có guốc giúp chúng ta hiểu hành vi động vật hoang dã.

ungulates are often prey for large carnivores.

các động vật có guốc thường là mồi cho các động vật ăn thịt lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay