ungummed

[Mỹ]/[ʌnˈɡʌmd]/
[Anh]/[ʌnˈɡʌmd]/

Dịch

adj. Không được phủ lớp gum hoặc chất giống như gum; Không có bề mặt gum.

Cụm từ & Cách kết hợp

ungummed stamps

tembé không có keo

being ungummed

đang không có keo

ungummed envelope

phong bì không có keo

find ungummed

tìm tembé không có keo

ungummed paper

giấy không có keo

were ungummed

là tembé không có keo

seem ungummed

có vẻ không có keo

ungummed corner

góc tembé không có keo

keep ungummed

giữ tembé không có keo

entirely ungummed

hoàn toàn không có keo

Câu ví dụ

we bought a box of ungummed popsicle sticks for the kids' craft project.

Chúng tôi đã mua một hộp que đá kem không có lớp phủ cho dự án thủ công của trẻ em.

the lab required ungummed swabs to prevent contamination of the samples.

Phòng thí nghiệm yêu cầu tăm bông không có lớp phủ để ngăn ngừa sự nhiễm bẩn của các mẫu.

the ungummed dental floss was easier to handle and less messy.

Băng chỉ nha khoa không có lớp phủ dễ sử dụng và bớt lộn xộn hơn.

he preferred ungummed stamps for his stamp collection, valuing their original appearance.

Anh ấy thích tem không có lớp phủ cho bộ sưu tập tem của mình, đánh giá cao vẻ ngoài ban đầu của chúng.

the manufacturer switched to ungummed labels to reduce production costs.

Nhà sản xuất chuyển sang sử dụng nhãn không có lớp phủ để giảm chi phí sản xuất.

the artist used ungummed paper to allow for better watercolor absorption.

Nghệ sĩ đã sử dụng giấy không có lớp phủ để cho phép khả năng hấp thụ màu nước tốt hơn.

the company offered ungummed bandages for those with sensitive skin.

Công ty cung cấp băng gạc không có lớp phủ cho những người có làn da nhạy cảm.

the children enjoyed painting on the ungummed cardboard boxes.

Trẻ em thích vẽ trên các hộp bìa cứng không có lớp phủ.

the researcher needed ungummed microscope slides for the experiment.

Nhà nghiên cứu cần các lam kính hiển vi không có lớp phủ cho thí nghiệm.

the baker used ungummed parchment paper to line the baking sheets.

Thợ làm bánh sử dụng giấy nến không có lớp phủ để lót các khay nướng.

the museum displayed ungummed antique documents to preserve their integrity.

Bảo tàng trưng bày các tài liệu cổ không có lớp phủ để bảo toàn tính toàn vẹn của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay