unhurt

[Mỹ]/ʌn'hɜːt/
[Anh]/ʌn'hɝt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. an toàn khỏi tổn hại, không bị thương tích

Câu ví dụ

I thought he was really unhurt but he was faking.

Tôi cứ nghĩ anh ấy không bị thương, nhưng anh ấy đang giả vờ.

he was unhurt apart from a huge lump on his head.

Anh ấy không bị thương, ngoài một cục lớn trên đầu.

We marveled that they walked away unhurt from the car accident.

Chúng tôi kinh ngạc khi họ đi ra ngoài mà không bị thương sau vụ tai nạn xe hơi.

He emerged from the accident completely unhurt.

Anh ấy đã thoát khỏi tai nạn hoàn toàn không bị thương.

The child fell off the swing but luckily was unhurt.

Đứa trẻ ngã khỏi đu nhưng may mắn là không bị thương.

Despite the car crash, the driver was unhurt.

Bất chấp vụ tai nạn xe hơi, người lái xe không bị thương.

The cat landed on its feet and was unhurt after jumping from the tree.

Con mèo đã đáp xuống chân và không bị thương sau khi nhảy từ trên cây xuống.

She managed to escape the fire unhurt.

Cô ấy đã thoát khỏi đám cháy một cách an toàn.

The hiker got lost in the forest but was eventually found unhurt.

Người đi bộ đường dài bị lạc trong rừng nhưng cuối cùng cũng được tìm thấy và không bị thương.

The firefighter rescued the trapped dog, who was thankfully unhurt.

Người lính cứu hỏa đã giải cứu chú chó bị mắc kẹt, may mắn là không bị thương.

The athlete tripped during the race but managed to finish unhurt.

Vận động viên vấp ngã trong cuộc đua nhưng vẫn có thể về đích mà không bị thương.

The building collapsed, but miraculously everyone inside was unhurt.

Tòa nhà sụp đổ, nhưng kỳ lạ thay, mọi người bên trong đều không bị thương.

The boat capsized, but all passengers were unhurt.

Con thuyền bị lật, nhưng tất cả hành khách đều không bị thương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay