unharmony prevails
trật tự không hài hòa chiếm ưu thế
causing unharmony
gây ra sự không hài hòa
sense of unharmony
cảm giác không hài hòa
expressed unharmony
biểu hiện sự không hài hòa
resulting in unharmony
kết quả là sự không hài hòa
feel unharmony
cảm thấy không hài hòa
unharmony exists
sự không hài hòa tồn tại
marked unharmony
sự không hài hòa rõ rệt
avoid unharmony
tránh sự không hài hòa
deep unharmony
sự không hài hòa sâu sắc
the constant bickering created an atmosphere of unharmony within the team.
Việc tranh cãi không ngừng đã tạo ra một bầu không khí bất hòa trong đội nhóm.
his attempts to mediate only exacerbated the unharmony between the neighbors.
Các nỗ lực của anh ta để hòa giải chỉ làm trầm trọng thêm sự bất hòa giữa các hàng xóm.
the company's restructuring led to widespread unharmony among employees.
Việc tái cấu trúc của công ty đã dẫn đến sự bất hòa lan rộng trong số nhân viên.
despite their efforts, a sense of unharmony lingered after the argument.
Dù đã có những nỗ lực, cảm giác bất hòa vẫn còn đọng lại sau cuộc tranh cãi.
the jarring music contributed to the overall unharmony of the event.
Âm nhạc chói tai đã góp phần làm tăng thêm sự bất hòa chung của sự kiện.
the politician's divisive rhetoric fueled unharmony within the community.
Tuyên ngôn chia rẽ của chính trị gia đã làm gia tăng sự bất hòa trong cộng đồng.
the lack of communication fostered an environment of unharmony and distrust.
Sự thiếu giao tiếp đã tạo ra một môi trường bất hòa và thiếu lòng tin.
the project's failure highlighted the existing unharmony in the department.
Sự thất bại của dự án đã làm nổi bật sự bất hòa hiện có trong bộ phận.
resolving the unharmony requires open communication and mutual respect.
Giải quyết sự bất hòa đòi hỏi giao tiếp cởi mở và sự tôn trọng lẫn nhau.
the unharmony between the two factions threatened the organization's stability.
Sự bất hòa giữa hai phe đã đe dọa sự ổn định của tổ chức.
the family struggled to overcome the unharmony caused by the recent move.
Gia đình đã vất vả để vượt qua sự bất hòa do cuộc chuyển nhà gần đây gây ra.
unharmony prevails
trật tự không hài hòa chiếm ưu thế
causing unharmony
gây ra sự không hài hòa
sense of unharmony
cảm giác không hài hòa
expressed unharmony
biểu hiện sự không hài hòa
resulting in unharmony
kết quả là sự không hài hòa
feel unharmony
cảm thấy không hài hòa
unharmony exists
sự không hài hòa tồn tại
marked unharmony
sự không hài hòa rõ rệt
avoid unharmony
tránh sự không hài hòa
deep unharmony
sự không hài hòa sâu sắc
the constant bickering created an atmosphere of unharmony within the team.
Việc tranh cãi không ngừng đã tạo ra một bầu không khí bất hòa trong đội nhóm.
his attempts to mediate only exacerbated the unharmony between the neighbors.
Các nỗ lực của anh ta để hòa giải chỉ làm trầm trọng thêm sự bất hòa giữa các hàng xóm.
the company's restructuring led to widespread unharmony among employees.
Việc tái cấu trúc của công ty đã dẫn đến sự bất hòa lan rộng trong số nhân viên.
despite their efforts, a sense of unharmony lingered after the argument.
Dù đã có những nỗ lực, cảm giác bất hòa vẫn còn đọng lại sau cuộc tranh cãi.
the jarring music contributed to the overall unharmony of the event.
Âm nhạc chói tai đã góp phần làm tăng thêm sự bất hòa chung của sự kiện.
the politician's divisive rhetoric fueled unharmony within the community.
Tuyên ngôn chia rẽ của chính trị gia đã làm gia tăng sự bất hòa trong cộng đồng.
the lack of communication fostered an environment of unharmony and distrust.
Sự thiếu giao tiếp đã tạo ra một môi trường bất hòa và thiếu lòng tin.
the project's failure highlighted the existing unharmony in the department.
Sự thất bại của dự án đã làm nổi bật sự bất hòa hiện có trong bộ phận.
resolving the unharmony requires open communication and mutual respect.
Giải quyết sự bất hòa đòi hỏi giao tiếp cởi mở và sự tôn trọng lẫn nhau.
the unharmony between the two factions threatened the organization's stability.
Sự bất hòa giữa hai phe đã đe dọa sự ổn định của tổ chức.
the family struggled to overcome the unharmony caused by the recent move.
Gia đình đã vất vả để vượt qua sự bất hòa do cuộc chuyển nhà gần đây gây ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay