unharmony

[Mỹ]/[ʌnˈhɑːməni]/
[Anh]/[ʌnˈhɑːr mə ni]/

Dịch

n. Sự thiếu hài hòa; bất hòa; sự bất đồng hoặc xung đột.
adj. Thiếu hài hòa; bất hòa.

Cụm từ & Cách kết hợp

unharmony prevails

trật tự không hài hòa chiếm ưu thế

causing unharmony

gây ra sự không hài hòa

sense of unharmony

cảm giác không hài hòa

expressed unharmony

biểu hiện sự không hài hòa

resulting in unharmony

kết quả là sự không hài hòa

feel unharmony

cảm thấy không hài hòa

unharmony exists

sự không hài hòa tồn tại

marked unharmony

sự không hài hòa rõ rệt

avoid unharmony

tránh sự không hài hòa

deep unharmony

sự không hài hòa sâu sắc

Câu ví dụ

the constant bickering created an atmosphere of unharmony within the team.

Việc tranh cãi không ngừng đã tạo ra một bầu không khí bất hòa trong đội nhóm.

his attempts to mediate only exacerbated the unharmony between the neighbors.

Các nỗ lực của anh ta để hòa giải chỉ làm trầm trọng thêm sự bất hòa giữa các hàng xóm.

the company's restructuring led to widespread unharmony among employees.

Việc tái cấu trúc của công ty đã dẫn đến sự bất hòa lan rộng trong số nhân viên.

despite their efforts, a sense of unharmony lingered after the argument.

Dù đã có những nỗ lực, cảm giác bất hòa vẫn còn đọng lại sau cuộc tranh cãi.

the jarring music contributed to the overall unharmony of the event.

Âm nhạc chói tai đã góp phần làm tăng thêm sự bất hòa chung của sự kiện.

the politician's divisive rhetoric fueled unharmony within the community.

Tuyên ngôn chia rẽ của chính trị gia đã làm gia tăng sự bất hòa trong cộng đồng.

the lack of communication fostered an environment of unharmony and distrust.

Sự thiếu giao tiếp đã tạo ra một môi trường bất hòa và thiếu lòng tin.

the project's failure highlighted the existing unharmony in the department.

Sự thất bại của dự án đã làm nổi bật sự bất hòa hiện có trong bộ phận.

resolving the unharmony requires open communication and mutual respect.

Giải quyết sự bất hòa đòi hỏi giao tiếp cởi mở và sự tôn trọng lẫn nhau.

the unharmony between the two factions threatened the organization's stability.

Sự bất hòa giữa hai phe đã đe dọa sự ổn định của tổ chức.

the family struggled to overcome the unharmony caused by the recent move.

Gia đình đã vất vả để vượt qua sự bất hòa do cuộc chuyển nhà gần đây gây ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay