unhidden truth
sự thật bị che giấu
unhidden potential
tiềm năng bị che giấu
unhidden beauty
vẻ đẹp bị che giấu
unhidden secrets
bí mật bị che giấu
unhidden talent
tài năng bị che giấu
unhidden feelings
cảm xúc bị che giấu
unhidden knowledge
kiến thức bị che giấu
unhidden opportunities
những cơ hội bị che giấu
unhidden risks
những rủi ro bị che giấu
unhidden message
thông điệp bị che giấu
the truth was finally unhidden after years of speculation.
sự thật cuối cùng đã được hé lộ sau nhiều năm suy đoán.
she felt relieved when her feelings were unhidden.
cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi cảm xúc của mình được thể hiện ra ngoài.
the artist's emotions were unhidden in her latest work.
cảm xúc của nghệ sĩ đã được thể hiện rõ trong tác phẩm mới nhất của cô ấy.
once the evidence was unhidden, the case took a new direction.
khi bằng chứng được hé lộ, vụ án đã rẽ sang một hướng mới.
he unhidden his true intentions during the meeting.
anh ta đã thể hiện rõ ý định thực sự của mình trong cuộc họp.
the secrets of the past were unhidden through careful research.
bí mật của quá khứ đã được hé lộ thông qua nghiên cứu kỹ lưỡng.
her talent was unhidden after she performed on stage.
tài năng của cô ấy đã được thể hiện sau khi cô ấy biểu diễn trên sân khấu.
once the layers were peeled back, the truth was unhidden.
khi những lớp vỏ được bóc bỏ, sự thật đã được hé lộ.
the unhidden flaws in the plan caused major issues.
những khuyết điểm không được che giấu trong kế hoạch đã gây ra những vấn đề lớn.
her emotions were unhidden during the heartfelt speech.
cảm xúc của cô ấy đã được thể hiện rõ trong bài phát biểu đầy cảm xúc.
unhidden truth
sự thật bị che giấu
unhidden potential
tiềm năng bị che giấu
unhidden beauty
vẻ đẹp bị che giấu
unhidden secrets
bí mật bị che giấu
unhidden talent
tài năng bị che giấu
unhidden feelings
cảm xúc bị che giấu
unhidden knowledge
kiến thức bị che giấu
unhidden opportunities
những cơ hội bị che giấu
unhidden risks
những rủi ro bị che giấu
unhidden message
thông điệp bị che giấu
the truth was finally unhidden after years of speculation.
sự thật cuối cùng đã được hé lộ sau nhiều năm suy đoán.
she felt relieved when her feelings were unhidden.
cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi cảm xúc của mình được thể hiện ra ngoài.
the artist's emotions were unhidden in her latest work.
cảm xúc của nghệ sĩ đã được thể hiện rõ trong tác phẩm mới nhất của cô ấy.
once the evidence was unhidden, the case took a new direction.
khi bằng chứng được hé lộ, vụ án đã rẽ sang một hướng mới.
he unhidden his true intentions during the meeting.
anh ta đã thể hiện rõ ý định thực sự của mình trong cuộc họp.
the secrets of the past were unhidden through careful research.
bí mật của quá khứ đã được hé lộ thông qua nghiên cứu kỹ lưỡng.
her talent was unhidden after she performed on stage.
tài năng của cô ấy đã được thể hiện sau khi cô ấy biểu diễn trên sân khấu.
once the layers were peeled back, the truth was unhidden.
khi những lớp vỏ được bóc bỏ, sự thật đã được hé lộ.
the unhidden flaws in the plan caused major issues.
những khuyết điểm không được che giấu trong kế hoạch đã gây ra những vấn đề lớn.
her emotions were unhidden during the heartfelt speech.
cảm xúc của cô ấy đã được thể hiện rõ trong bài phát biểu đầy cảm xúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay