unidisciplinary

[Mỹ]/ˌjuːnɪdɪˈsɪplɪnəri/
[Anh]/ˌjuːnɪdɪˈsɪplɪnɛri/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc chỉ liên quan đến một ngành học thuật duy nhất; đơn ngành.

Cụm từ & Cách kết hợp

unidisciplinary approach

Tiếp cận đa ngành

unidisciplinary research

Nghiên cứu đa ngành

unidisciplinary study

Nghiên cứu đa ngành

unidisciplinary perspective

Quan điểm đa ngành

unidisciplinary framework

Khung đa ngành

unidisciplinary model

Mô hình đa ngành

unidisciplinary analysis

Phân tích đa ngành

unidisciplinary method

Phương pháp đa ngành

unidisciplinary field

Lĩnh vực đa ngành

unidisciplinary training

Đào tạo đa ngành

Câu ví dụ

the unidisciplinary approach limits the scope of environmental research to biological factors alone.

Tư duy đơn ngành hạn chế phạm vi nghiên cứu môi trường chỉ đến các yếu tố sinh học.

many universities encourage unidisciplinary research rather than interdisciplinary collaboration.

Nhiều trường đại học khuyến khích nghiên cứu đơn ngành thay vì hợp tác liên ngành.

the study maintains a unidisciplinary focus on economic aspects of climate change.

Nghiên cứu này duy trì tập trung vào khía cạnh kinh tế của biến đổi khí hậu theo cách đơn ngành.

her unidisciplinary training in physics prepared her for specialized technical work.

Chương trình đào tạo đơn ngành của cô trong vật lý đã chuẩn bị cho cô công việc kỹ thuật chuyên sâu.

the unidisciplinary framework restricts understanding to single-variable analysis.

Khung đơn ngành hạn chế sự hiểu biết chỉ đến phân tích một biến số.

we need to move beyond unidisciplinary perspectives to address complex societal issues.

Chúng ta cần vượt qua các quan điểm đơn ngành để giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp.

the conference emphasized the unidisciplinary nature of traditional academic publishing.

Hội nghị nhấn mạnh bản chất đơn ngành của xuất bản học thuật truyền thống.

their unidisciplinary education system produces narrow specialists rather than versatile thinkers.

Hệ thống giáo dục đơn ngành của họ tạo ra các chuyên gia hẹp thay vì những người suy nghĩ linh hoạt.

the research committee rejected proposals lacking unidisciplinary expertise in their field.

Ủy ban nghiên cứu đã từ chối các đề xuất thiếu chuyên môn đơn ngành trong lĩnh vực của họ.

current curriculum reforms challenge the unidisciplinary basis of medical training.

Các cải cách chương trình học hiện tại thách thức nền tảng đơn ngành của đào tạo y khoa.

the unidisciplinary model fails to capture the interdisciplinary reality of modern challenges.

Mô hình đơn ngành không thể nắm bắt được thực tế liên ngành của các thách thức hiện đại.

critics argue that unidisciplinary analysis provides an incomplete picture of human behavior.

Các nhà phê bình cho rằng phân tích đơn ngành cung cấp một bức tranh chưa đầy đủ về hành vi con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay